sanguinary

/'sæɳgwinəri/
Học thuật
Thân thiện
sanguinary

A sanguinary conflict raged across the battlefield.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẫm máu, đổ máu: Chỉ một sự kiện, trận chiến, hoặc tình huống liên quan đến việc giết người hoặc đổ máu nhiều một cách tàn khốc.
    • Khát máu, tàn bạo, dã man: Mô tả một người hoặc hành động tính chất thích thú hoặc sẵn sàng gây ra bạo lực chết chóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The battle was one of the most sanguinary conflicts in the nation's history. (Trận chiến đó một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất trong lịch sử quốc gia.)
    • The dictator was known for his sanguinary regime. (Nhà độc tài nổi tiếng với chế độ tàn bạo của mình.)
    • The novel describes a sanguinary revenge that shocked the readers. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc trả thù đẫm máu khiến độc giả kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanguinary fury": cơn thịnh nộ đẫm máu, sự giận dữ dẫn đến bạo lực tàn sát.

    • The rebellion was put down with sanguinary fury. (Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt bằng một cơn thịnh nộ đẫm máu.)
  • "sanguinary character": bản chất khát máu, tính cách tàn bạo.

    • The villain in the story has a distinctly sanguinary character. (Kẻ phản diện trong câu chuyện một bản chất khát máu rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguine (adj): Có nghĩa lạc quan, đầy hi vọng, hoặc chỉ màu đỏ hồng hào (như máu).
    • He has a sanguine outlook on life. (Anh ấy cái nhìn lạc quan về cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloody: đẫm máu.
  • Bloodthirsty: khát máu.
  • Gory: đẫm máu, rùng rợn (thường mô tả cảnh tượng).
  • Murderous: giết người, tàn sát.
  • Savage: man rợ, dã man.
Từ trái nghĩa
  • Peaceful: hòa bình.
  • Humane: nhân đạo.
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
Lưu ý sử dụng
  • Sanguinary một từ tính chất học thuật trang trọng, thường được dùng trong văn viết mô tả lịch sử, văn học hoặc các báo cáo nghiêm túc về bạo lực. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường.
  • Cần phân biệt với sanguine, một từ có nghĩa hoàn toàn khác (lạc quan).
sanguinary

A sanguinary conflict raged across the battlefield.

tính từ
  1. đẫm máu, đổ máu
  2. khát máu; tàn bạo, dã man

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sanguinary"