sanitaire

Học thuật
Thân thiện
sanitaire

Les sanitaires de l'école sont très propres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vệ sinh y tế: Liên quan đến việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, phòng ngừa bệnh tật duy trì các điều kiện sạch sẽ.
    • (Thuộc) vệ sinh: Nói chung về các điều kiện hoặc biện pháp giữ gìn sạch sẽ.
  2. Danh từ giống đực (số nhiều: sanitaires):

    • Thiết bị vệ sinh: Chỉ các thiết bị cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, như bồn cầu, bồn rửa, bồn tắm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les mesures sanitaires sont strictes dans cet hôpital. (Các biện pháp vệ sinh y tế rất nghiêm ngặt trong bệnh viện này.)
    • Une inspection sanitaire a été effectuée au restaurant. (Một cuộc thanh tra vệ sinh đã được tiến hành tại nhà hàng.)
  • Danh từ giống đực (số nhiều):

    • L'appartement a des sanitaires modernes. (Căn hộ các thiết bị vệ sinh hiện đại.)
    • Il faut nettoyer les sanitaires régulièrement. (Cần phải vệ sinh các thiết bị vệ sinh thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Règlement sanitaire": quy định vệ sinh.

    • Le règlement sanitaire international doit être respecté. (Quy định vệ sinh y tế quốc tế phải được tuân thủ.)
  • "Situation sanitaire": tình hình vệ sinh / tình hình y tế.

    • La situation sanitaire dans la région s'est améliorée. (Tình hình vệ sinh y tế trong khu vực đã được cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitariser (động từ): khử trùng, vệ sinh.

    • Il faut sanitariser la pièce après la contamination. (Cần phải khử trùng căn phòng sau khi bị nhiễm bẩn.)
  • Insalubre (tính từ, trái nghĩa): mất vệ sinh, không lành mạnh.

    • Un logement insalubre. (Một chỗ ở mất vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hygiénique (tính từ): (thuộc) vệ sinh, hợp vệ sinh.
  • Médico-sanitaire (tính từ): (thuộc) y tế - vệ sinh.
Cụm từ cố định liên quan
  • Cordon sanitaire (danh từ giống đực): vành đai vệ sinh (biện pháp cách ly để ngăn dịch bệnh lây lan).

    • Un cordon sanitaire a été mis en place autour du village. (Một vành đai vệ sinh đã được thiết lập xung quanh ngôi làng.)
  • Service sanitaire (danh từ giống đực): cơ quan vệ sinh y tế.

    • Il travaille pour le service sanitaire de la ville. (Anh ấy làm việc cho cơ quan vệ sinh y tế của thành phố.)
sanitaire

Les sanitaires de l'école sont très propres.

tính từ
  1. (thuộc) vệ sinh y tế
    • Service sanitaire
      cơ quan vệ sinh y tế
    • cordon sanitarie
      xem cordon
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) thiết bị vệ sinh (như nhà tắm, nhà vệ sinh...)

Từ gần giống

Từ chứa "sanitaire"

Từ có nhắc đến "sanitaire"