signataire

Học thuật
Thân thiện
signataire

Le signataire appose sa signature au bas du contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ký, bên: Chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia đãtên vào một văn bản chính thức như hợp đồng, hiệp ước, thỏa thuận hoặc tuyên bố, qua đó thể hiện sự đồng ý, cam kết hoặc chấp thuận nội dung của văn bản đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les signataires doivent recevoir une copie du document. (Tất cả những người phải nhận được một bản sao của tài liệu.)
    • La France est l'un des signataires fondateurs de ce traité international. (Phápmột trong những bên sáng lập của hiệp ước quốc tế này.)
    • En tant que signataire de cette pétition, je soutiens cette cause. (Là người vào bản kiến nghị này, tôi ủng hộ sự nghiệp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partie signataire": Bênkết. Cụm này thường được dùng trong các văn bản phápđể nhấn mạnh tư cáchmột bên tham giakết.
    • Chaque partie signataire s'engage à respecter les clauses. (Mỗi bênkết cam kết tôn trọng các điều khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Signer (động từ): Ký, ký tên. Đâyhành động tạo ra một signataire.
    • Il doit signer le contrat demain. (Anh ấy phải hợp đồng vào ngày mai.)
  • Signature (danh từ): Chữ ký; hành độngkết.
    • La signature du traité a eu lieu à Paris. (Việc kết hiệp ước đã diễn ra tại Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Contractant (danh từ): Bênhợp đồng (thường dùng trong hợp đồng).
  • Partie (danh từ): Bên (trong một thỏa thuận, hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quanđộng từ "signer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "signataire").

signataire

Le signataire appose sa signature au bas du contrat.

danh từ
  1. người ký, bên
    • Les signataire d'un contrat
      ngườihợp đồng
    • Les signataires d'un traité
      các bênhiệp ước