sanitariness

/'sænitərinis/
Học thuật
Thân thiện
sanitariness

The kitchen's sanitariness is maintained with clean counters and organized tools.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hợp vệ sinh, tình trạng vệ sinh: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó được giữ sạch sẽ, không mầm bệnh lợi cho sức khỏe. Đây danh từ trừu tượng chỉ mức độ vệ sinh.
    • Sự bảo đảm vệ sinh: Việc duy trì các điều kiện sạch sẽ để ngăn ngừa bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sanitariness of the hospital kitchen is regularly inspected. (Tình trạng vệ sinh của nhà bếp bệnh viện được kiểm tra thường xuyên.)
    • We were impressed by the overall sanitariness of the food processing plant. (Chúng tôi ấn tượng với tính chất hợp vệ sinh tổng thể của nhà máy chế biến thực phẩm.)
    • Public health officials are concerned about the sanitariness of the water supply. (Các quan chức y tế công cộng lo ngại về sự bảo đảm vệ sinh của nguồn cung cấp nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a question of sanitariness": một vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn vệ sinh.

    • Using separate cutting boards for meat and vegetables is a question of basic sanitariness. (Việc sử dụng thớt riêng cho thịt rau củ một vấn đề về vệ sinh cơ bản.)
  • "to ensure/maintain sanitariness": đảm bảo/duy trì tình trạng vệ sinh.

    • The restaurant's protocol is designed to ensure sanitariness at all times. (Quy trình của nhà hàng được thiết kế để đảm bảo tình trạng vệ sinh mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitary (adj): thuộc về vệ sinh, hợp vệ sinh.

    • Sanitary conditions in the camp were poor. (Điều kiện vệ sinh trong trại rất kém.)
  • Sanitation (n): hệ thống vệ sinh, công tác vệ sinh công cộng (thường chỉ các hệ thống như xử lý rác, nước thải).

    • The city invested in improving its sanitation system. (Thành phố đầu cải thiện hệ thống vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hygienic quality: phẩm chất vệ sinh.
  • Cleanliness: sự sạch sẽ (nghĩa gần, nhưng "cleanliness" nhấn mạnh sự không bụi bẩn, còn "sanitariness" nhấn mạnh khía cạnh sức khỏe phòng bệnh).
Từ trái nghĩa
  • Unsanitariness: tình trạng mất vệ sinh.
  • Filthiness: sự dơ bẩn, ô uế.
sanitariness

The kitchen's sanitariness is maintained with clean counters and organized tools.

danh từ
  1. sự vệ sinh

Từ chứa "sanitariness"