sannyasi
/,sʌnju'ɑ:si/ Cách viết khác : (sannyasi) /,sʌnju'ɑ:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tu hành khất thực (Ấn Độ giáo): Một người đã từ bỏ đời sống thế tục và tài sản vật chất để hoàn toàn dâng hiến cho đời sống tâm linh, thường đi khất thực. Đây là giai đoạn thứ tư và cuối cùng trong hệ thống ashrama (bốn giai đoạn đời người) của Ấn Độ giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sannyasi spent his days in meditation and teaching. (Vị sannyasi già dành những ngày của mình để thiền định và giảng dạy.)
- After distributing all his wealth, he took the vows of a sannyasi. (Sau khi phân phát hết tài sản, ông đã thực hiện các lời nguyện của một sannyasi.)
- We met a sannyasi who was traveling from temple to temple. (Chúng tôi gặp một sannyasi đang đi từ đền thờ này sang đền thờ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take sannyasa": Thực hiện nghi lễ hoặc quyết định từ bỏ thế tục để trở thành một . Đây là danh từ chỉ nghi lễ hoặc trạng thái.
- He decided to take sannyasa in his later years. (Ông ấy quyết định thực hiện nghi lễ sannyasa vào những năm cuối đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sannyasin (n): Một cách viết/chính tả khác của .
- Sannyasa (n): Danh từ trừu tượng chỉ giai đoạn sống khổ hạnh, sự từ bỏ thế tục, hoặc nghi lễ để trở thành một .
- Sadhu (n): Một từ rộng hơn trong tiếng Hindi/Sanskrit để chỉ các nhà tu hành, ẩn sĩ, người khổ hạnh của Ấn Độ giáo. Một là một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Ascetic: Người khổ hạnh (từ chung, không chỉ riêng Ấn Độ giáo).
- Mendicant: Người hành khất, người sống bằng việc đi xin (thường vì mục đích tôn giáo).
- Renunciant: Người từ bỏ (thế tục).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "sannyasi". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan mật thiết đến các thành ngữ hoặc khái niệm tâm linh Ấn Độ như:
- "To renounce the world": Từ bỏ thế gian (để theo đuổi đời sống tâm linh).
danh từ
- (tôn giáo) nhà tu hành khất thực (Ân-độ)