sanyasi

/,sʌnju'ɑ:si/ Cách viết khác : (sannyasi) /,sʌnju'ɑ:si/
Học thuật
Thân thiện
sanyasi

A sanyasi sits in peaceful meditation under a large tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tu hành khất thực (Ấn Độ giáo): Một người đã từ bỏ cuộc sống thế tục mọi tài sản vật chất để sống đời khổ hạnh, du hành khất thực, tập trung hoàn toàn vào việc tu tập tâm linh đạt tới sự giải thoát (moksha). Đây giai đoạn thứ cuối cùng trong bốn giai đoạn đời người (ashrama) theo truyền thống Ấn Độ giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sanyasi spent his days in meditation under the banyan tree. (Vị sanyasi già dành những ngày của mình để thiền định dưới gốc cây đa.)
    • After distributing all his wealth, he took vows to become a sanyasi. (Sau khi phân phát hết tài sản, ông ấy đã thực hiện các lời nguyện để trở thành một sanyasi.)
    • Many pilgrims seek blessings from the sanyasis at the holy river. (Nhiều tín đồ hành hương tìm kiếm những lời chúc phúc từ các vị sanyasi bên dòng sông thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take sanyas": Thực hiện nghi lễ từ bỏ thế tục để trở thành một . Đây một quyết định trọng đại, đánh dấu sự chấm dứt các nghĩa vụ gia đình xã hội.
    • At the age of seventy, he decided to take sanyas and retreat to the Himalayas. (Ở tuổi bảy mươi, ông quyết định thực hiện nghi lễ sanyas rút về dãy Himalaya.)
Biến thể từ gần giống
  • Sannyasi (n): Cách viết khác phổ biến của . Cả hai đều phiên âm từ tiếng Phạn "sannyāsin".
  • Sadhu (n): Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung các nhà tu hành khổ hạnh, ẩn sĩ trong Ấn Độ giáo. Một một loại cụ thể.
  • Ascetic (n): Người khổ hạnh (từ ngữ chung trong tiếng Anh, không mang sắc thái văn hóa Ấn Độ giáo đặc trưng như ).
Từ đồng nghĩa
  • Ascetic: Người khổ hạnh.
  • Mendicant: Người hành khất (nhấn mạnh vào việc sống nhờ khất thực).
  • Renunciant: Người từ bỏ (thế tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào xoay quanh từ này. Đây một thuật ngữ chuyên biệt của văn hóa Ấn Độ.)

sanyasi

A sanyasi sits in peaceful meditation under a large tree.

danh từ
  1. (tôn giáo) nhà tu hành khất thực (Ân-độ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống