sans-fil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thiết bị không dây, hệ thống không dây: Chỉ một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động mà không cần dây dẫn vật lý để kết nối, truyền tín hiệu hoặc thông tin.
- Điện báo vô tuyến: Một hệ thống liên lạc bằng điện báo sử dụng sóng vô tuyến thay vì dây dẫn.
Danh từ giống cái (cách dùng cũ, ít phổ biến hơn):
- Điện báo vô tuyến: Cách gọi cũ để chỉ công nghệ hoặc hệ thống điện báo không dây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il a installé un nouveau sans-fil pour sa maison. (Anh ấy đã lắp đặt một hệ thống không dây mới cho ngôi nhà của mình.)
- La communication par sans-fil est essentielle aujourd'hui. (Giao tiếp không dây là điều thiết yếu ngày nay.)
Danh từ giống cái (cách dùng cũ):
- La sans-fil a révolutionné les communications maritimes. (Điện báo vô tuyến đã cách mạng hóa thông tin liên lạc hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réseau sans fil": Mạng không dây (như Wi-Fi).
- Le réseau sans fil de l'université est très performant. (Mạng không dây của trường đại học hoạt động rất tốt.)
"Télécommande sans fil": Điều khiển từ xa không dây.
- La télécommande sans fil permet de contrôler plusieurs appareils. (Điều khiển từ xa không dây cho phép điều khiển nhiều thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sans-filiste (danh từ, cũ): Nhân viên điện báo vô tuyến, người điều hành hệ thống không dây.
- Wi-Fi (danh từ, hiện đại): Một công nghệ mạng cụ thể cho kết nối Internet không dây, thường được dùng thay thế cho "sans-fil" trong ngữ cảnh Internet.
Từ đồng nghĩa
- Sans cordon: Không dây (nghĩa đen: không có dây).
- Radio (trong một số ngữ cảnh lịch sử): Vô tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sans-fil" một cách riêng biệt.)
danh từ giống cái
- điện báo vô tuyến
danh từ giống đực
- bức điện vô tuyến