sans-filiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên vô tuyến điện: Người làm việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực vô tuyến điện, thường là nhân viên điều hành hoặc kỹ thuật viên.
- Người chơi vô tuyến điện nghiệp dư: Người sử dụng thiết bị vô tuyến điện như một thú tiêu khiển hoặc sở thích cá nhân, không phải vì mục đích thương mại hay chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pendant la guerre, chaque navire avait un sans-filiste à bord. (Trong thời chiến, mỗi con tàu đều có một nhân viên vô tuyến điện trên boong.)
- Mon grand-père était un sans-filiste passionné qui communiquait avec le monde entier. (Ông tôi là một người chơi vô tuyến điện nghiệp dư đầy đam mê, người đã liên lạc với khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sans-filiste amateur": người chơi vô tuyến điện nghiệp dư.
- Il a obtenu sa licence de sans-filiste amateur l'année dernière. (Anh ấy đã nhận được giấy phép người chơi vô tuyến điện nghiệp dư vào năm ngoái.)
"sans-filiste de marine": nhân viên vô tuyến điện hàng hải.
- Le sans-filiste de marine a capté un signal de détresse. (Nhân viên vô tuyến điện hàng hải đã bắt được một tín hiệu cầu cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Radioamateur (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "người chơi vô tuyến điện nghiệp dư".
- Opérateur radio (danh từ): nhân viên/người điều hành vô tuyến, nghĩa gần với "nhân viên vô tuyến điện".
Từ đồng nghĩa
- Radioamateur: người chơi vô tuyến điện nghiệp dư.
- Opérateur radio: nhân viên điều hành vô tuyến.
- Télégraphiste: nhân viên điện báo (trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
- Từ sans-filiste ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng. Đối với nghĩa "người chơi nghiệp dư", từ radioamateur phổ biến hơn nhiều.
- Từ này mang sắc thái cổ điển, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc khi nói về thời kỳ đầu của ngành vô tuyến điện.
danh từ
- nhân viên vô tuyến điện
- người chơi vô tuyến điện nghiệp dư