sanscrit

/'sænskrit/ Cách viết khác : (Sanscrit) /'sænskrit/
Học thuật
Thân thiện
sanscrit

A student reads a book about sanscrit in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Phạn: Một ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ, thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu. Đây ngôn ngữ chính của các văn bản tôn giáo, triết học văn học cổ đại của Ấn Độ giáo, Phật giáo Kỳ Na giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many ancient Indian texts were written in Sanskrit. (Nhiều văn bản Ấn Độ cổ đại được viết bằng tiếng Phạn.)
    • He is a scholar who studies Sanskrit grammar. (Ông ấy một học giả nghiên cứu ngữ pháp tiếng Phạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical Sanskrit": Tiếng Phạn cổ điển, được chuẩn hóa bởi nhà ngữ pháp Pāṇini.

    • The epic Mahabharata is composed in Classical Sanskrit. (Sử thi Mahabharata được sáng tác bằng tiếng Phạn cổ điển.)
  • "Vedic Sanskrit": Tiếng Phạn Vệ Đà, dạng ngôn ngữ cổ hơn được tìm thấy trong kinh Vệ Đà.

    • Vedic Sanskrit is the oldest known form of the language. (Tiếng Phạn Vệ Đà dạng ngôn ngữ được biết đến cổ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanskritic (adj): (thuộc) tiếng Phạn, đặc điểm của tiếng Phạn.
    • The Sanskritic influence is evident in many Southeast Asian languages. (Ảnh hưởng của tiếng Phạn rõ ràng trong nhiều ngôn ngữ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một danh từ riêng chỉ một ngôn ngữ cụ thể. Có thể mô tả "một ngôn ngữ Ấn-Âu cổ điển của Ấn Độ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ này danh từ riêng, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "Sanskrit" một cách thành ngữ.
sanscrit

A student reads a book about sanscrit in the library.

danh từ
  1. tiếng Phạn