sanscrit
/'sænskrit/ Cách viết khác : (Sanscrit) /'sænskrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tiếng Phạn: Dùng để mô tả những gì liên quan đến ngôn ngữ Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ.
- Được viết bằng tiếng Phạn: Chỉ văn bản, chữ viết sử dụng hệ thống chữ viết của tiếng Phạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La grammaire sanscrite est très complexe. (Ngữ pháp tiếng Phạn rất phức tạp.)
- Ce sont des textes sanscrits anciens. (Đây là những văn bản Phạn ngữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en sanscrit": bằng tiếng Phạn.
- Le mantra est récité en sanscrit. (Câu chân ngôn được tụng bằng tiếng Phạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanskrit (tính từ, danh từ): Cách viết thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một ngôn ngữ.
- Le sanskrit est une langue indo-européenne. (Tiếng Phạn là một ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Du sanskrit: (có nghĩa tương đương) thuộc về tiếng Phạn.