sanscrit

/'sænskrit/ Cách viết khác : (Sanscrit) /'sænskrit/
Học thuật
Thân thiện
sanscrit

Le professeur écrit un mot en sanscrit au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiếng Phạn: Dùng để mô tả những liên quan đến ngôn ngữ Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ.
    • Được viết bằng tiếng Phạn: Chỉ văn bản, chữ viết sử dụng hệ thống chữ viết của tiếng Phạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La grammaire sanscrite est très complexe. (Ngữ pháp tiếng Phạn rất phức tạp.)
    • Ce sont des textes sanscrits anciens. (Đâynhững văn bản Phạn ngữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en sanscrit": bằng tiếng Phạn.
    • Le mantra est récité en sanscrit. (Câu chân ngôn được tụng bằng tiếng Phạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanskrit (tính từ, danh từ): Cách viết thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một ngôn ngữ.
    • Le sanskrit est une langue indo-européenne. (Tiếng Phạnmột ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Du sanskrit: (có nghĩa tương đương) thuộc về tiếng Phạn.
sanscrit

Le professeur écrit un mot en sanscrit au tableau.

tính từ
  1. như sankrit

Từ chứa "sanscrit"

Từ có nhắc đến "sanscrit"