sanskrit

/'sænskrit/ Cách viết khác : (Sanscrit) /'sænskrit/
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Phạn
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sanskrit"

Từ có nhắc đến "sanskrit"

sanskrit
Le professeur écrit un mot en sanskrit au tableau.