santal

Học thuật
Thân thiện
santal

Un homme applique une goutte d'huile de santal sur son poignet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đàn hương: Một loại cây thân gỗ quý, thuộc chi Santalum, được biết đến với gỗ thơm.
    • Gỗ đàn hương: Phần gỗ thơm của cây đàn hương, thường được sử dụng trong chế tác đồ thủ công mỹ nghệ, đồ nội thất cao cấp đặc biệtđể chiết xuất tinh dầu.
    • Tinh dầu đàn hương: Một loại tinh dầu quý được chiết xuất từ lõi gỗ của cây đàn hương, có mùi hương ấm, ngọt bền, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm liệu pháp hương thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'huile essentielle de santal est très prisée en parfumerie. (Tinh dầu đàn hương rất được ưa chuộng trong ngành sản xuất nước hoa.)
    • Ce coffret est sculpté dans du bois de santal. (Chiếc hộp nhỏ này được chạm khắc từ gỗ đàn hương.)
    • Le santal est une espèce végétale protégée dans certaines régions. (Cây đàn hươngmột loài thực vật được bảo vệmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "santal blanc" (Santalum album): đàn hương trắng, loài giá trị thương mại cao nhất, nguồn gốc từ Ấn Độ Indonesia.

    • Le santal blanc est menacé par la surexploitation. (Đàn hương trắng đang bị đe dọa do khai thác quá mức.)
  • "bois de santal": cụm từ thông dụng để chỉ riêng phần gỗ đàn hương.

    • L'odeur apaisante du bois de santal embaume la pièce. (Mùi hương êm dịu của gỗ đàn hương tỏa khắp căn phòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Santalacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Đàn hương, tên một họ thực vật bao gồm chi .
  • Santalol (danh từ giống đực): Santalol, thành phần hóa học chính tạo nên mùi hương đặc trưng của tinh dầu đàn hương.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho danh từ "santal" khi nói về loài cây, gỗ hoặc tinh dầu cụ thể này. Trong ngữ cảnh chung về "gỗ thơm", có thể dùng "bois aromatique" hoặc "bois parfumé".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "santal". Tuy nhiên, cụm từ "parfumé au santal" (được ướp hương đàn hương) thường được dùng trong mô tả sản phẩm.
    • Un savon parfumé au santal. (Một bánh phòng được ướp hương đàn hương.)
santal

Un homme applique une goutte d'huile de santal sur son poignet.

danh từ giống đực
  1. đàn hương (cây, gỗ, tinh dầu)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "santal"