synodal
/'sinədəl/ Cách viết khác : (synodic) /si'nɔdik/ (synodical) /si'nɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một hội đồng giáo hội (synode): Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc tính của một hội nghị hoặc hội đồng tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo.
- Được thực hiện bởi hoặc phát sinh từ một hội đồng giáo hội: Chỉ các quyết định, văn kiện hoặc hành động có nguồn gốc từ một hội nghị như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une décision synodale a été prise. (Một quyết định thuộc hội đồng giáo hội đã được đưa ra.)
- Le document présente la doctrine synodale de l'Église. (Tài liệu trình bày học thuyết của hội đồng giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assemblée synodale": Hội nghị/hội đồng giáo hội.
- L'assemblée synodale se réunira le mois prochain. (Hội đồng giáo hội sẽ nhóm họp vào tháng tới.)
"Processus synodal": Quá trình thảo luận và quyết định mang tính hội đồng.
- Le processus synodal encourage la participation de tous. (Quá trình hội đồng khuyến khích sự tham gia của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Synode (danh từ giống đực): Hội đồng giáo hội, hội nghị tôn giáo.
- Le synode a duré plusieurs jours. (Hội đồng giáo hội đã kéo dài nhiều ngày.)
Synodalement (trạng từ): Một cách thuộc về hoặc theo tinh thần hội đồng.
- La question a été traitée synodalement. (Vấn đề đã được xử lý theo tinh thần hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Conciliare (thuộc công đồng): Thường dùng cho các hội nghị cấp cao hơn, như Công đồng Chung.
- Collégial (mang tính tập thể): Nhấn mạnh đến quyết định của một tập thể, có thể trong bối cảnh rộng hơn ngoài tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- Voie synodale: Con đường/hành trình mang tính hội đồng, thường chỉ một giai đoạn tham vấn và lắng nghe trong giáo hội.
- L'Église est engagée dans une voie synodale. (Giáo hội đang dấn thân vào một hành trình mang tính hội đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Esprit synodal: Tinh thần hiệp thông, lắng nghe và đồng hành đặc trưng của một hội đồng giáo hội.
- Nous devons travailler dans un esprit synodal. (Chúng ta phải làm việc trong tinh thần hiệp thông của hội đồng.)
tính từ
- xem synode