sao đành

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Cụm từ cảm thán:
    • Sao nỡ lòng, sao nỡ tâm: Dùng để diễn tả sự không nỡ, không đành lòng làm một việc đó cảm thấy trái với lương tâm, đạo hoặc tình cảm.
    • Làm sao có thể chịu được: Thể hiện sự băn khoăn, day dứt trước một hành động hoặc tình huống nào đó người nói cho không thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Trong câu cảm thán, bày tỏ sự không nỡ lòng:

    • Ăn ở với bố mẹ như vậy sao đành. (Làm sao có thể đối xử với bố mẹ như thếlòng không day dứt.)
    • Thấy bạn khó khăn bỏ mặc sao đành. (Làm sao có thể thấy bạn gặp khó khăn mà lại thờ ơ được.)
  • Dùng trong câu hỏi tu từ, thể hiện sự bất bình hoặc trách móc:

    • Sao đành lòng bỏ rơi đứa trẻ tội nghiệp ấy? (Làm sao có thể nỡ lòng bỏ mặc đứa trẻ đáng thương đó?)
    • Công ơn thầy dạy dỗ, quên đi sao đành? (Làm sao có thể quên được công ơn dạy dỗ của thầy ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng nào sao đành": Cách nói nhấn mạnh hơn về sự day dứt, không nỡ trong lòng.

    • Lòng nào sao đành thấy cảnh chia ly. (Lòng dạ nào có thể không đau xót khi chứng kiến cảnh chia ly.)
  • "Sao đành lòng" / "Sao đành tâm": Các biến thể phổ biến, nhấn mạnh vào "lòng" (tấm lòng) hoặc "tâm" (tâm can).

    • Sao đành lòng nhìn người thân khổ sở. (Làm sao có thể nỡ lòng nhìn người thân của mình đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao nỡ: Có nghĩa tương tự, diễn tả sự không nỡ lòng.

    • Sao nỡ để mẹ già vất vả một mình. (Làm sao có thể nỡ để mẹ già phải làm lụng vất vả đơn độc.)
  • Đành lòng: Có thể đứng độc lập, chỉ việc bằng lòng, chấp nhận (một cách miễn cưỡng). Khi kết hợp với "sao" thì mang nghĩa phủ định.

    • Không đành lòng bỏ đi. (Không nỡ lòng rời bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao nỡ: Làm sao nỡ, sao đành.
  • Sao cam tâm: Làm sao có thể bằng lòng, yên tâm (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh hơn, như phản bội).
Các cụm từ liên quan
  • Không đành lòng: Không nỡ, không cam lòng làm điều đó.

    • Tôi không đành lòng từ chối lời đề nghị chân thành ấy. (Tôi không nỡ lòng từ chối lời mời thật lòng đó.)
  • Đành đoạn: (Thường dùng trong văn chương) Quyết định một cách đau lòng, miễn cưỡng.

    • ấy đành đoạn rời xa quê hương. ( ấy đau lòng quyết định rời xa quê nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sao đành lòng đứt ruột": Cách nói hình tượng, nhấn mạnh nỗi đau, sự day dứt tột cùng.

    • Con đi xa, mẹnhà sao đành lòng đứt ruột. (Con đi xa, mẹnhà lòng đau như cắt.)
  • "Sao đành phụ lòng": Làm sao có thể phụ lại tấm lòng, sự kỳ vọng của ai.

    • Thầy tin tưởng, học trò sao đành phụ lòng. (Thầy đặt niềm tin, học trò làm sao có thể làm thất vọng.)
  1. Sao nỡ tâm như vậy: ăn ở với bố mẹ như vậy sao đành.