sap-head

/'sæphed/
Học thuật
Thân thiện
sap-head

A man with a confused expression is being called a sap-head by his friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Anh chàng ngốc, anh chàng ngớ ngẩn khù khờ: Một từ lóng dùng để chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai thiếu thông minh, hành động một cách ngu ngốc hoặc dễ bị lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him, he's just a sap-head. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ một anh chàng ngốc thôi.)
    • I felt like a real sap-head for forgetting my own birthday. (Tôi cảm thấy mình thật một kẻ ngớ ngẩn khi quên cả ngày sinh nhật của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a total sap-head": một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch.
    • He fell for that obvious scam? What a total sap-head! (Hắn sập bẫy trò lừa đảo hiển nhiên đó ư? Đúng một kẻ ngốc hoàn toàn!)
Biến thể từ gần giống
  • Sap (n, thông tục): kẻ ngốc, kẻ khờ dại (nghĩa rút gọn của "sap-head").
    • He's such a sap for believing that story. (Hắn đúng đồ ngốc khi tin vào câu chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Simpleton: người khờ dại, ngốc nghếch.
  • Dunce: kẻ đần độn, kẻ học dốt.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Sap-head" từ lóng tính chất xúc phạm, sỉ nhục. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc khi muốn chế nhạo. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
sap-head

A man with a confused expression is being called a sap-head by his friend.

danh từ
  1. (thông tục) anh chàng ngốc, anh chàng ngớ ngẩn khù khờ

Từ chứa "sap-head"