sapajou
/'sæpədʤu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ mũ (Nam Mỹ): "sapajou" là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một loài khỉ thuộc chi Cebus, sống ở khu vực Nam Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông màu nâu và phần lông trên đầu tạo thành hình dáng giống như chiếc mũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The explorer described seeing a sapajou in the Amazon rainforest. (Nhà thám hiểm mô tả đã nhìn thấy một con khỉ mũ trong rừng mưa Amazon.)
- In older texts, the capuchin monkey is sometimes referred to as a sapajou. (Trong các văn bản cũ, loài khỉ capuchin đôi khi được gọi là sapajou.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách cổ về động vật học hoặc tài liệu thám hiểm từ thế kỷ 18-19. Trong ngôn ngữ khoa học và phổ thông hiện đại, "capuchin monkey" là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Capuchin (monkey) (n): Khỉ capuchin, khỉ mũ (tên gọi khoa học và phổ biến hiện nay cho loài khỉ mà "sapajou" từng chỉ đến).
- Cebus (n): Tên chi khoa học của loài khỉ này.
Từ đồng nghĩa
- Capuchin monkey: Khỉ capuchin (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Ring-tailed monkey (trong một số ngữ cảnh): Khỉ đuôi vòng (có thể dùng để chỉ một số loài trong chi này).
Lưu ý
- "Sapajou" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được du nhập vào tiếng Anh. Ngày nay, nó được coi là một từ lỗi thời (archaic) hoặc ít dùng. Người học nên ưu tiên sử dụng thuật ngữ "capuchin monkey" để chỉ loài động vật này.
danh từ
- (động vật học) khỉ mũ (Nam mỹ)