sapajou

/'sæpədʤu:/
Học thuật
Thân thiện
sapajou

Le sapajou mange une banane dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ capuchin: "sapajou" là một tên gọi , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một loài khỉ thuộc chi Cebus (khỉ capuchin Tân Thế giới), đuôi dài thường lông màu nâu hoặc đen với phần lông trên vai đầu sáng màu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sapajou est un primate intelligent. (Khỉ capuchin là một loài linh trưởng thông minh.)
    • On peut observer des sapajous dans certaines forêts d'Amérique du Sud. (Người ta có thể quan sát thấy những con khỉ capuchin trong một số khu rừngNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ /Trang trọng: Từ "sapajou" ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản , khoa học lịch sử hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại khoa học phổ thông, "capucin" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sajou (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Capucin (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng loài khỉ này.
  • Singe capucin (cụm danh từ): Cách gọi mô tả phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Capucin: Khỉ capuchin.
  • Singe du Nouveau Monde: Khỉ Tân Thế giới (nhóm rộng hơn).
sapajou

Le sapajou mange une banane dans un arbre.

danh từ giống đực
  1. như sajou