sapience
/'seipjəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khôn ngoan, trí tuệ sâu sắc: "sapience" chỉ khả năng sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết và lý trí một cách sâu sắc và đúng đắn để đưa ra phán đoán tốt. Đây là một dạng trí tuệ cao cấp, thường gắn với sự từng trải và hiểu biết về bản chất con người và sự việc.
- Sự làm ra vẻ khôn ngoan, sự học đòi khôn ngoan: Trong một số ngữ cảnh, "sapience" có thể mang sắc thái hơi mỉa mai, chỉ việc tỏ ra khôn ngoan một cách giả tạo hoặc bắt chước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old monk was respected for his profound sapience and calm judgment. (Vị sư già được kính trọng vì trí tuệ sâu sắc và sự phán xét điềm tĩnh của ông.)
- His constant advice, full of borrowed sapience, began to annoy his colleagues. (Những lời khuyên liên tục của anh ta, đầy vẻ khôn ngoan học đòi, bắt đầu làm phiền các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With great sapience": Với sự khôn ngoan lớn lao.
- She handled the diplomatic crisis with great sapience. (Bà ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng ngoại giao với sự khôn ngoan lớn lao.)
"An air of sapience": Vẻ khôn ngoan (đôi khi có thể hàm ý không thật lòng).
- The young scholar spoke with an air of sapience beyond his years. (Nhà học giả trẻ tuổi nói với vẻ khôn ngoan vượt quá tuổi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sapient (tính từ): Khôn ngoan, có trí tuệ.
- She gave a sapient piece of advice. (Cô ấy đưa ra một lời khuyên khôn ngoan.)
Sapiential (tính từ): (Thuộc về) sự khôn ngoan, mang tính chất khôn ngoan, thường dùng trong văn chương hoặc triết học.
- The book offers sapiential teachings from various cultures. (Cuốn sách cung cấp những lời dạy khôn ngoan từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Wisdom: Sự khôn ngoan, minh triết (từ đồng nghĩa gần nhất, nhấn mạnh kiến thức sâu rộng và khả năng phán đoán tốt).
- Discernment: Sự sáng suốt, khả năng nhận thức tinh tế.
- Sagacity: Sự sáng suốt, tinh anh (nhấn mạnh sự nhạy bén trong phán đoán thực tế).
Từ trái nghĩa
- Foolishness: Sự ngu ngốc.
- Stupidity: Sự đần độn.
- Imprudence: Sự thiếu thận trọng, khinh suất.
Thành ngữ liên quan
"The sapience of age": Trí tuệ của tuổi tác (kinh nghiệm sống).
- We should listen to the sapience of age. (Chúng ta nên lắng nghe trí tuệ của tuổi tác.)
"Affect sapience": Làm ra vẻ khôn ngoan (thành ngữ này trực tiếp sử dụng từ "sapience" với nghĩa mỉa mai).
- He affects a sapience he does not truly possess. (Hắn ta làm ra vẻ khôn ngoan mà thực chất không có.)
danh từ
- sự làm ra vẻ khôn ngoan; sự tưởng là khôn ngoan; sự học đòi khôn ngoan; sự bắt chước ra vẻ khôn ngoan
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khôn ngoan