sapiential
/,seipi'enʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự khôn ngoan, mang tính khôn ngoan: "sapiential" mô tả những gì liên quan đến sự khôn ngoan, đặc biệt là sự khôn ngoan sâu sắc hoặc mang tính triết lý, tâm linh.
- Chứa đựng hoặc thể hiện trí tuệ: Từ này nhấn mạnh vào việc sở hữu, truyền đạt hoặc bắt nguồn từ sự hiểu biết thấu đáo và sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book offers sapiential guidance for a meaningful life. (Cuốn sách đưa ra sự hướng dẫn khôn ngoan cho một cuộc sống ý nghĩa.)
- Many ancient cultures have their own sapiential traditions. (Nhiều nền văn hóa cổ đại có những truyền thống khôn ngoan riêng của họ.)
- His sapiential advice helped us solve the complex problem. (Lời khuyên khôn ngoan của ông ấy đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sapiential literature": Văn học khôn ngoan, một thể loại văn học (thường trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học) tập trung vào việc dạy về sự khôn ngoan, đạo đức và cách sống đúng đắn.
- The Book of Proverbs in the Bible is a key example of sapiential literature. (Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh là một ví dụ điển hình của văn học khôn ngoan.)
"sapiential authority": Thẩm quyền dựa trên sự khôn ngoan, uy tín xuất phát từ kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn là từ quyền lực chính thức.
- The elder was respected not for his title, but for his sapiential authority. (Vị trưởng lão được kính trọng không phải vì chức danh, mà vì thẩm quyền khôn ngoan của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapience (danh từ): Sự khôn ngoan, trí tuệ sâu sắc.
- Her sapience was evident in every decision she made. (Sự khôn ngoan của bà ấy thể hiện rõ trong mọi quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Wise (khôn ngoan): Phổ biến và tổng quát hơn.
- Sagacious (sáng suốt, thông thái): Nhấn mạnh sự nhạy bén trong phán đoán.
- Judicious (sáng suốt, có óc phán đoán): Nhấn mạnh vào việc đưa ra quyết định đúng đắn.
Từ trái nghĩa
- Foolish (ngu xuẩn, dại dột).
- Unwise (không khôn ngoan).
- Irrational (phi lý).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Sapiential" là một từ học thuật, trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản triết học, thần học hoặc phê bình văn học.
- Ngữ cảnh phù hợp: Từ này phù hợp nhất khi nói về kiến thức, lời dạy hoặc truyền thống mang tính khôn ngoan sâu sắc, có hệ thống, thường gắn với tư tưởng lớn hoặc tâm linh.
tính từ
- khôn ngoan