saponaceous

/,sæpou'neiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
saponaceous

The chemist observed the saponaceous solution in the beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chất phòng, giống phòng: Mô tả thứ đó tính chất trơn, nhờn hoặc tạo bọt tương tự như phòng.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng với giọng điệu hài hước, châm biếm): Mô tả lời nói, thái độ hoặc tính cách quá mềm mỏng, ngọt ngào hoặc nịnh hót một cách giả tạo, thiếu chân thành, giống như cảm giác trơn trượt của phòng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The geologist noted the saponaceous feel of the clay mineral. (Nhà địa chất học nhận thấy cảm giác trơn như phòng của khoáng chất sét.)
    • Some plants have saponaceous roots that can be used to make natural cleansers. (Một số loài thực vật rễ chứa chất giống phòng có thể dùng để làm chất tẩy rửa tự nhiên.)
  • Nghĩa bóng (đùa cợt/châm biếm):

    • I don't trust his saponaceous compliments; they seem insincere. (Tôi không tin những lời khen ngọt như phòng của anh ta; chúng có vẻ không chân thành.)
    • The politician's saponaceous speech failed to convince the skeptical audience. (Bài phát biểu trơn tru như phòng của chính trị gia đã không thuyết phục được khán giả hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saponaceous smoothness": Sự trơn tru, mượt mà một cách giả tạo (thường chỉ lời nói).
    • He negotiated with a saponaceous smoothness that hid his true intentions. (Anh ta đàm phán với một sự trơn tru như phòng để che giấu ý định thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapy (adj): tính chất phòng, đầy bọt phòng; (nghĩa bóng) quá nịnh nọt, ngọt xớt.

    • Wash the dishes with soapy water. (Rửa bát với nước phòng.)
    • He gave me a soapy smile. (Anh ta nở một nụ cười ngọt xớt.)
  • Unctuous (adj): Nhờn, mỡ; (nghĩa bóng) tỏ ra quá tử tế hoặc khen ngợi một cách không chân thành để lấy lòng. (Từ này sắc thái tương tự "saponaceous" trong nghĩa bóng nhưng phổ biến hơn.)

    • The waiter's unctuous manner made us uncomfortable. (Thái độ quá tử tế giả tạo của người phục vụ khiến chúng tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oleaginous (adj): dầu, nhờn; (nghĩa bóng) nịnh hót, tâng bốc quá mức.
  • Ingratiating (adj): Làm cho vừa lòng, lấy lòng (thường với ý không tốt).
  • Fulsome (adj): (Về lời khen) quá mức, thái quá đến mức gây khó chịu hoặc giả tạo.
saponaceous

The chemist observed the saponaceous solution in the beaker.

tính từ
  1. (đùa cợt) chất phòng; giống phòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống