saponaceous

/,sæpou'neiʃəs/
tính từ
  1. (đùa cợt) chất phòng; giống phòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

saponaceous
The chemist observed the saponaceous solution in the beaker.