Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • giống xà phòng
  • có mùi xà phòng
  • có thấm xà phòng
  • thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (lời nói, người, thái độ)
Related search result for "soapy"
Comments and discussion on the word "soapy"