soapy

/'soupi/
tính từ
  1. giống phòng
  2. mùi phòng
  3. thấm phòng
  4. thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (lời nói, người, thái độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

soapy
The barber applied a soapy lather to the man's face.