soapy
/'soupi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống xà phòng, có tính chất của xà phòng: Chỉ vật chất có độ trơn, bóng hoặc kết cấu tương tự như xà phòng.
- Có mùi xà phòng: Chỉ mùi hương đặc trưng của xà phòng.
- Có thấm hoặc chứa xà phòng: Chỉ vật gì đó được phủ hoặc ngâm trong dung dịch xà phòng.
- Thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (về lời nói, thái độ): (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ cách nói năng hoặc hành động quá mức dễ chịu, tâng bốc một cách giả tạo và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa đen):
- Wash your hands with soapy water. (Hãy rửa tay bằng nước có xà phòng.)
- The dishes felt soapy and slippery. (Những chiếc đĩa cảm giác trơn và giống như có xà phòng.)
- I love the soapy smell of clean laundry. (Tôi thích mùi xà phòng thơm tho của quần áo sạch.)
Tính từ (Nghĩa bóng):
- He dismissed the salesman's soapy compliments. (Anh ấy bỏ qua những lời khen bợ đỡ của người bán hàng.)
- Her soapy manner made everyone suspicious. (Thái độ thớ lợ của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soapy" trong văn mô tả: Thường dùng để mô tả cảm giác khi chạm vào (trơn, mượt) hoặc mùi hương đặc trưng.
- The bar left a soapy film on the bathtub. (Bánh xà phòng để lại một lớp màng giống xà phòng trên bồn tắm.)
"Soapy" như một phép ẩn dụ: Dùng để chỉ sự giả tạo, không chân thành trong giao tiếp.
- The politician's soapy promises convinced no one. (Những lời hứa ngọt xớt của chính trị gia đó không thuyết phục được ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap (n): Xà phòng.
- Soapiness (n): Tính chất giống xà phòng; sự bợ đỡ, thớ lợ.
- Soap opera (n): Phim truyền hình dài tập (có nguồn gốc từ các quảng cáo xà phòng, nhưng đây là một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Sudsy (đầy bọt xà phòng), lathery (có bọt).
- Nghĩa bóng: Unctuous (tâng bốc, dầu mỡ), smarmy (khéo nịnh, giả tạo), sycophantic (bợ đỡ, nịnh hót), oily (dầu mỡ, tâng bốc).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soapy". Tuy nhiên, ý nghĩa bóng của nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả lời nói hoặc thái độ.
- Soapy smooth talk: Những lời nói ngọt ngào, trơn tru nhưng giả tạo.
tính từ
- giống xà phòng
- có mùi xà phòng
- có thấm xà phòng
- thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (lời nói, người, thái độ)