sappiness
/'sæpinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đầy nhựa, trạng thái có nhiều nhựa: "Sappiness" chỉ đặc tính của một thứ gì đó, thường là gỗ hoặc thực vật, chứa đầy nhựa cây.
- Tính chất đầy sức sống, tràn đầy sinh lực: "Sappiness" cũng có thể dùng để miêu tả một trạng thái tràn đầy năng lượng và sức sống, thường là của con người hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sappiness of the pine wood made it difficult to work with. (Tính chất đầy nhựa của gỗ thông khiến nó khó gia công.)
- I was impressed by the sappiness of the young entrepreneur's ideas. (Tôi ấn tượng bởi sự tràn đầy sức sống trong các ý tưởng của doanh nhân trẻ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sappiness of youth": Sự tràn trề sức sống của tuổi trẻ.
- He admired the sappiness of youth in the new recruits. (Anh ấy ngưỡng mộ sự tràn trề sức sống của tuổi trẻ ở các tân binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sappy (tính từ): Đầy nhựa; cảm động ủy mị, sến súa (nghĩa phổ biến hơn trong văn nói).
- The wood is still sappy and not ready for burning. (Khúc gỗ vẫn còn đầy nhựa và chưa sẵn sàng để đốt.)
- That sappy love song made her cry. (Bài hát tình cảm sến súa đó đã khiến cô ấy khóc.)
Từ đồng nghĩa
- Juiciness: Sự mọng nước, đầy nhựa (nghĩa đen).
- Vitality: Sức sống, sinh khí (nghĩa bóng về sức sống).
- Sentimentality: Tính chất ủy mị, sướt mướt (nghĩa bóng phổ biến của tính từ "sappy").
danh từ
- sự đầy nhựa
- sự đầy nhựa sống, sự đầy sức sống