soapiness

/'soupinis/
danh từ
  1. tính chất phòng, tính chất phòng, tính chất như phòng
  2. tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soapiness
The child giggles as the soapiness of the bubbles covers their hands.