soapiness
/'soupinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất xà phòng, tính chất có xà phòng: Chỉ cảm giác, đặc tính trơn trượt, nhờn hoặc mùi đặc trưng của xà phòng.
- Tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...): Nghĩa bóng, chỉ sự quá mức dễ dãi, nịnh nọt hoặc thiếu chân thành, tạo cảm giác giả tạo, sến súa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The soapiness of the water made the dishes easy to clean. (Tính chất xà phòng của nước khiến việc rửa bát trở nên dễ dàng.)
- I dislike the soapiness left on my skin after using some bar soaps. (Tôi không thích cảm giác như có xà phòng còn sót lại trên da sau khi dùng một số loại xà phòng cục.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The soapiness of his compliments made everyone uncomfortable. (Tính chất bợ đỡ trong những lời khen của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- The movie was criticized for the soapiness of its romantic dialogues. (Bộ phim bị chỉ trích vì tính chất thớ lợ trong các đoạn đối thoại lãng mạn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The soapiness of the situation": Dùng để miêu tả một tình huống có cảm giác giả tạo, cường điệu cảm xúc hoặc quá ủy mị, giống như trong các bộ phim truyền hình dài tập (soap operas).
- The dramatic reunion had a certain soapiness to it. (Cuộc đoàn tụ đầy kịch tính ấy có một chút gì đó thớ lợ.)
Biến thể và từ gần giống
Soapy (tính từ): Có tính chất xà phòng; (nghĩa bóng) ngọt ngào quá mức, nịnh hót.
- soapy water (nước xà phòng)
- a soapy smile (nụ cười nịnh nọt)
Soap (danh từ): Xà phòng; (danh từ, thông tục) phim truyền hình dài tập (soap opera).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Slipperiness (tính trơn), greasiness (tính nhờn).
- Nghĩa bóng: Unctuousness (tính chất tâng bốc, nhờn nhợt), sycophancy (sự nịnh hót), saccharinity (tính chất quá ngọt ngào, sến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soapiness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soapiness")
danh từ
- tính chất xà phòng, tính chất có xà phòng, tính chất như xà phòng
- tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)