soapiness

/'soupinis/
Học thuật
Thân thiện
soapiness

The child giggles as the soapiness of the bubbles covers their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất phòng, tính chất phòng: Chỉ cảm giác, đặc tính trơn trượt, nhờn hoặc mùi đặc trưng của phòng.
    • Tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...): Nghĩa bóng, chỉ sự quá mức dễ dãi, nịnh nọt hoặc thiếu chân thành, tạo cảm giác giả tạo, sến súa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The soapiness of the water made the dishes easy to clean. (Tính chất phòng của nước khiến việc rửa bát trở nên dễ dàng.)
    • I dislike the soapiness left on my skin after using some bar soaps. (Tôi không thích cảm giác như phòng còn sót lại trên da sau khi dùng một số loại phòng cục.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The soapiness of his compliments made everyone uncomfortable. (Tính chất bợ đỡ trong những lời khen của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
    • The movie was criticized for the soapiness of its romantic dialogues. (Bộ phim bị chỉ trích tính chất thớ lợ trong các đoạn đối thoại lãng mạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The soapiness of the situation": Dùng để miêu tả một tình huống cảm giác giả tạo, cường điệu cảm xúc hoặc quá ủy mị, giống như trong các bộ phim truyền hình dài tập (soap operas).
    • The dramatic reunion had a certain soapiness to it. (Cuộc đoàn tụ đầy kịch tính ấy một chút đó thớ lợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapy (tính từ): tính chất phòng; (nghĩa bóng) ngọt ngào quá mức, nịnh hót.

    • soapy water (nước phòng)
    • a soapy smile (nụ cười nịnh nọt)
  • Soap (danh từ): phòng; (danh từ, thông tục) phim truyền hình dài tập (soap opera).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Slipperiness (tính trơn), greasiness (tính nhờn).
  • Nghĩa bóng: Unctuousness (tính chất tâng bốc, nhờn nhợt), sycophancy (sự nịnh hót), saccharinity (tính chất quá ngọt ngào, sến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soapiness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soapiness")

soapiness

The child giggles as the soapiness of the bubbles covers their hands.

danh từ
  1. tính chất phòng, tính chất phòng, tính chất như phòng
  2. tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)

Từ gần giống