saprogenous

/,sæprou'dʤenik/ Cách viết khác : (saprogenous) /sæ'prɔdʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
saprogenous

A scientist observes saprogenous bacteria decomposing a fallen leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây thối rữa, sinh ra từ sự thối rữa: "saprogenous" mô tả một sinh vật hoặc yếu tố khả năng gây ra sự phân hủy, thối rữa của chất hữu cơ, hoặc nguồn gốc từ quá trình thối rữa đó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh vật học sinh thái học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain bacteria are saprogenous and play a crucial role in decomposing dead leaves. (Một số vi khuẩn tính gây thối đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy cây chết.)
    • The saprogenous activity in the soil enriches it with nutrients. (Hoạt động gây thối trong đất làm giàu chất dinh dưỡng cho đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saprogenous microorganisms": vi sinh vật gây thối.

    • Saprogenous microorganisms are essential for the carbon cycle. (Các vi sinh vật gây thối rất cần thiết cho chu trình carbon.)
  • "of saprogenous origin": nguồn gốc từ sự thối rữa.

    • The humus is of saprogenous origin. (Mùn nguồn gốc từ sự thối rữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saprogenic (adj): gây thối rữa. Đây một biến thể chính tả đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "saprogenous".
  • Saprophyte (n): sinh vật hoại sinh (sinh vật sống nhờ vào vật chất hữu cơ đang phân hủy).
    • Mushrooms are a type of saprophyte. (Nấm một loại sinh vật hoại sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Putrefactive: gây thối rữa, gây mục nát.
  • Decomposing: đang phân hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "saprogenous" do đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saprogenous".

saprogenous

A scientist observes saprogenous bacteria decomposing a fallen leaf.

tính từ
  1. (sinh vật học) gây thối

Từ gần giống