sporogenous
/spə:'rɔdʤirəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh bào tử: Thuộc về hoặc có khả năng tạo ra bào tử. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, dùng để mô tả các tế bào, mô hoặc cơ quan có chức năng sản sinh ra bào tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sporogenous tissue develops within the flower's anther. (Mô sinh bào tử phát triển bên trong bao phấn của hoa.)
- Ferns have sporogenous structures on the undersides of their fronds. (Dương xỉ có các cấu trúc sinh bào tử ở mặt dưới của lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sporogenous cell: Tế bào sinh bào tử. Đây là một tế bào mẹ sẽ trải qua quá trình phân bào để tạo ra các bào tử.
- Each sporogenous cell undergoes meiosis to produce haploid spores. (Mỗi tế bào sinh bào tử trải qua quá trình giảm phân để tạo ra các bào tử đơn bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporogenesis (danh từ): Quá trình hình thành bào tử.
- Sporogenesis is a key phase in the life cycle of many plants and fungi. (Sự hình thành bào tử là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của nhiều loài thực vật và nấm.)
Từ đồng nghĩa
- Spore-producing: Sản sinh bào tử.
- Spore-forming: Hình thành bào tử.
tính từ
- (sinh vật học) sinh bào tử