sarcasme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời châm chọc, lời mỉa mai cay độc: Một hình thức châm biếm sắc bén, thường mang tính chất chế nhạo, mỉa mai một cách tàn nhẫn hoặc gây tổn thương, nhằm bộc lộ sự khinh miệt hoặc chế giễu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son commentaire était plein de sarcasme. (Nhận xét của anh ta đầy tính mỉa mai cay độc.)
    • Elle a répondu avec un sarcasme cinglant. ( ấy đã đáp lại bằng một lời châm chọc sắc như dao.)
    • Il ne supporte pas le sarcasme. (Anh ấy không chịu nổi sự châm chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "user de sarcasme": sử dụng lời lẽ mỉa mai.

    • L’écrivain use souvent de sarcasme dans ses critiques. (Nhà văn thường sử dụng lời lẽ mỉa mai trong các bài phê bình của mình.)
  • "plein de sarcasme": đầy vẻ mỉa mai, châm chọc.

    • Son ton était plein de sarcasme. (Giọng điệu của anh ta đầy vẻ mỉa mai.)
  • "sarcasme acerbe/mordant": sự châm chọc chua cay/sắc sảo.

    • Il a essuyé un sarcasme mordant de la part de son rival. (Anh ta phải hứng chịu một lời châm chọc sắc sảo từ đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcastique (tính từ): mang tính châm chọc, mỉa mai.

    • Une remarque sarcastique. (Một nhận xét đầy tính mỉa mai.)
  • Ironie (danh từ giống cái): sự mỉa mai, châm biếm (thường nhẹ nhàng tinh tế hơn "sarcasme").

    • Il a dit cela avec ironie. (Anh ấy đã nói điều đó với vẻ mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Raillerie: sự chế nhạo, giễu cợt.
  • Moquerie: sự chế giễu, nhạo báng.
  • Ironie mordante: sự mỉa mai chua cay.
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve de sarcasme: tỏ ra châm chọc, thể hiện sự mỉa mai.

    • Il a fait preuve d’un grand sarcasme dans sa réponse. (Anh ta đã thể hiện sự mỉa mai lớn trong câu trả lời của mình.)
  • Tomber sous le coup du sarcasme: trở thành đối tượng bị châm chọc.

    • Ses erreurs sont tombées sous le coup du sarcasme de ses collègues. (Những sai lầm của anh ta đã trở thành đối tượng bị châm chọc bởi các đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Le sarcasme est l’arme des faibles: Sự châm chọcvũ khí của kẻ yếu (thành ngữ chỉ trích việc dùng lời lẽ cay độc thay cho lập luận).
    • Il a préféré le sarcasme à la discussion, confirmant que c’est l’arme des faibles. (Hắn đã chọn sự châm chọc thay vì thảo luận, xác nhận rằng đóvũ khí của kẻ yếu.)
danh từ giống đực
  1. lời châm chọc, lời mỉa mai cay độc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sarcasme"