sarcelle
/sɑ:'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim mồng két: Một loài chim thuộc họ Vịt (Anatidae), thường có kích thước nhỏ, sống ở vùng đầm lầy và có bộ lông màu sắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sarcelle est un canard de petite taille. (Chim mồng két là một loài vịt có kích thước nhỏ.)
- Nous avons observé une sarcelle sur l'étang. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim mồng két trên ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sarcelle d'hiver": mồng két mùa đông (một loài cụ thể, Anas crecca).
- La sarcelle d'hiver est commune en Europe. (Chim mồng két mùa đông phổ biến ở châu Âu.)
"sarcelle d'été": mồng két mùa hè (một loài cụ thể, Spatula querquedula).
- La sarcelle d'été a un plumage très coloré. (Chim mồng két mùa hè có bộ lông rất sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcelle (n.f): là danh từ giống cái, không có dạng giống đực riêng biệt.
- Canard (n.m): vịt (từ chung cho các loài thuộc họ Vịt, bao gồm cả sarcelle).
- Oiseau aquatique (n.m): chim nước (từ chung chỉ các loài chim sống ở môi trường nước).
Từ đồng nghĩa
- Canard de petite taille: vịt cỡ nhỏ (cách mô tả chung).
- Anette: (tên gọi cũ hoặc địa phương cho một số loài vịt nhỏ, có thể chỉ sarcelle trong một số ngữ cảnh).
danh từ giống cái
- (động vật học) chim mồng két