sarcleur

Học thuật
Thân thiện
sarcleur

Un sarcleur enlève les mauvaises herbes dans le potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giẫy cỏ, người làm cỏ: Chỉ một người (nam) thực hiện công việc nhổ cỏ hoặc làm sạch cỏ dại, thường trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sarcleur travaille dans le champ depuis l'aube. (Người giẫy cỏ làm việc trên cánh đồng từ lúc bình minh.)
    • Un bon sarcleur doit être patient et minutieux. (Một người làm cỏ giỏi phải kiên nhẫn tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sarcleur expérimenté": người giẫy cỏkinh nghiệm.
    • Pour ce travail délicat, il nous faut un sarcleur expérimenté. (Đối với công việc tinh tế này, chúng tôi cần một người giẫy cỏkinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcler (động từ): giẫy cỏ, làm cỏ.

    • Il faut sarcler le jardin cette semaine. (Phải giẫy cỏ trong vườn tuần này.)
  • Sarclage (danh từ giống đực): hành động giẫy cỏ, việc làm cỏ.

    • Le sarclage est une tâche agricole essentielle. (Việc giẫy cỏmột nhiệm vụ nông nghiệp thiết yếu.)
  • Sarcloir (danh từ giống đực): công cụ dùng để giẫy cỏ.

    • Le vieux sarcloir est accroché au mur de la grange. (Cái cuốc giẫy cỏ được treo trên tường nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Désherbeur: người nhổ cỏ, người làm sạch cỏ dại.
  • Ouvrier agricole: công nhân nông nghiệp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm công việc giẫy cỏ).
sarcleur

Un sarcleur enlève les mauvaises herbes dans le potager.

danh từ giống đực
  1. người giẫy cỏ, người làm cỏ

Từ gần giống