sarcodes

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tuyết (snow plant): "Sarcodes" tên khoa học của một loại thực vậtsinh sống dưới lòng đất, thường được gọi là cây tuyết. Loài cây này màu đỏ tươi hoặc hồng, mọc lên từ mặt đất sau khi tuyết tan, không diệp lục sống nhờ vào nấm rễ. Trong một số hệ thống phân loại, được xếp vào họ Pyrolaceae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sarcodes emerges from the ground in early spring after the snow melts. (Cây sarcodes mọc lên từ mặt đất vào đầu mùa xuân sau khi tuyết tan.)
    • We saw a beautiful cluster of sarcodes in the forest. (Chúng tôi đã thấy một cụm cây sarcodes đẹp trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarcodes" trong sinh thái học: Dùng để chỉ loài thực vật ký sinh đặc biệt, thường được nghiên cứu về mối quan hệ với nấm rễ sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
    • The sarcodes relies on mycorrhizal fungi for nutrients. (Cây sarcodes phụ thuộc vào nấm rễ để lấy chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcode (danh từ, số ít): Dạng số ít của "sarcodes", chỉ một cây riêng lẻ.
    • A single sarcode can live for many years underground. (Một cây sarcode đơn lẻ có thể sống nhiều năm dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Snow plant: cây tuyết (tên thông thường trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài cây này).
  • Sarcodes sanguinea: tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Grow as sarcodes": mọc dưới dạng cây sarcodes.
    • These fungi grow as sarcodes in coniferous forests. (Những loại nấm này mọc dưới dạng cây sarcodes trong rừng kim.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sarcodes"