circuitous

/sə'kju:itəs/
Học thuật
Thân thiện
circuitous

The hikers followed a circuitous path through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loanh quanh, vòng vèo, không đi thẳng: Chỉ một con đường, lộ trình, hoặc cách thức diễn đạt không đi thẳng đến mục tiêu đi theo một đường vòng dài hoặc phức tạp.
    • Gián tiếp, quanh co: Chỉ một lời giải thích, lập luận, hoặc phương pháp không trực tiếp, rõ ràng đi vòng qua nhiều điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We took a circuitous route to avoid the traffic jam. (Chúng tôi đã đi một tuyến đường loanh quanh để tránh ùn tắc giao thông.)
    • His circuitous explanation confused everyone in the meeting. (Lời giải thích quanh co của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp đều bối rối.)
    • The river follows a circuitous path through the mountains. (Dòng sông chảy theo một lộ trình vòng vèo xuyên qua các ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a circuitous journey": một hành trình dài vòng vèo.

    • Their circuitous journey took them through three different countries. (Hành trình vòng vèo của họ đưa họ đi qua ba quốc gia khác nhau.)
  • "circuitous reasoning": lập luận quanh co, không trực tiếp.

    • The philosopher was known for his circuitous reasoning that challenged readers. (Nhà triết học nổi tiếng với lối lập luận quanh co thách thức người đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Circuitously (phó từ): một cách quanh co, vòng vèo.

    • He spoke circuitously, never getting to the main point. (Anh ta nói một cách quanh co, không bao giờ đi vào trọng tâm.)
  • Circuitousness (danh từ): tính chất quanh co, vòng vèo.

    • The circuitousness of the old town's streets is part of its charm. (Tính chất quanh co của những con phố trong khu phố cổ một phần sức hấp dẫn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Roundabout: vòng quanh, gián tiếp.
  • Indirect: gián tiếp, không thẳng thắn.
  • Tortuous: quanh co, khúc khuỷu (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Devious: quanh co, lòng vòng (thường mang nghĩa không trung thực).
Từ trái nghĩa
  • Direct: trực tiếp, thẳng.
  • Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng.
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "circuitous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "circuitous")

circuitous

The hikers followed a circuitous path through the forest.

tính từ
  1. loanh quanh, vòng quanh
    • a circuitous route
      đường vòng quanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "circuitous"