sarcophage

danh từ giống cái
  1. (động vật học) ruồi thịt
danh từ giống đực
  1. quách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sarcophage"

sarcophage
Un sarcophage en pierre repose dans une chambre funéraire antique.