sarcophage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Quách: Một chiếc quan tài bằng đá, thường được trang trí công phu, được sử dụng để chứa thi hài trong thời cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập, Hy Lạp và La Mã.
- Hòm đá: Một hòm lớn làm bằng đá, gốm hoặc kim loại dùng để chôn cất.
Danh từ giống cái (ít phổ biến hơn, thuộc lĩnh vực động vật học):
- Ruồi thịt: Tên gọi chung cho một loài ruồi (họ Sarcophagidae) có ấu trùng (giòi) thường phát triển trên xác chết hoặc thịt thối rữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (quách):
- Les archéologues ont découvert un sarcophage égyptien intact. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một chiếc quách Ai Cập còn nguyên vẹn.)
- Le sarcophage en marbre était richement sculpté. (Chiếc quách bằng đá cẩm thạch được chạm khắc rất tinh xảo.)
- On a trouvé des bijoux à l'intérieur du sarcophage. (Người ta đã tìm thấy đồ trang sức bên trong chiếc quách.)
Danh từ giống cái (ruồi thịt):
- La sarcophage pond ses œufs sur la viande en décomposition. (Ruồi thịt đẻ trứng trên thịt đang phân hủy.)
- Les larves de la sarcophage se nourrissent de matières organiques mortes. (Ấu trùng của ruồi thịt ăn các chất hữu cơ đã chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sarcophage anthropoïde": Quách hình người (có hình dáng giống cơ thể người, phổ biến ở Ai Cập cổ đại).
- Le pharaon était placé dans un sarcophage anthropoïde en or. (Vị pharaon được đặt trong một chiếc quách hình người bằng vàng.)
"Sarcophage de pierre": Quách bằng đá.
- La tombe contenait un simple sarcophage de pierre. (Ngôi mộ chứa một chiếc quách bằng đá đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Sarcophagique (tính từ): Thuộc về quách; hoặc thuộc về họ ruồi thịt (Sarcophagidae).
- Des inscriptions sarcophagiques (Những dòng chữ khắc trên quách).
- Une espèce sarcophagique (Một loài thuộc họ ruồi thịt).
Cercueil (danh từ giống đực): Quan tài (nói chung, thường làm bằng gỗ, hiện đại hơn).
- Cénotaphe (danh từ giống đực): Mộ trống (đài tưởng niệm không chứa thi hài).
Từ đồng nghĩa
- Pour "quách" (danh từ giống đực):
- Cercueil de pierre: Quan tài bằng đá.
- Caisse funéraire: Hòm mai táng.
- Pour "ruồi thịt" (danh từ giống cái):
- Mouche à viande: Ruồi thịt (tên gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "sarcophage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sarcophage")
danh từ giống cái
- (động vật học) ruồi thịt
danh từ giống đực
- quách