sarcous
/'sɑ:kəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cơ, có tính chất cơ: Từ "sarcous" mô tả những gì liên quan đến mô cơ hoặc có cấu tạo từ cơ.
- Bằng thịt, có bản chất thịt: Trong ngữ cảnh sinh học, từ này có thể chỉ cấu trúc được tạo thành từ các sợi cơ, tương tự như mô thịt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sarcous tissue was examined under the microscope. (Mô cơ đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
- The diaphragm is a sarcous structure. (Cơ hoành là một cấu trúc bằng cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarcous element": yếu tố cơ, thành phần cơ.
- The heart's contraction relies on its sarcous elements. (Sự co bóp của tim phụ thuộc vào các thành phần cơ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarco- (tiền tố): tiền tố có nghĩa liên quan đến cơ hoặc thịt, thường dùng trong các thuật ngữ y sinh.
- Sarcolemma (n): màng tế bào cơ.
- Sarcoplasm (n): chất tế bào cơ.
Từ đồng nghĩa
- Muscular (adj): (thuộc) cơ, có cơ bắp.
- Fleshy (adj): bằng thịt, nhiều thịt (nghĩa đen chỉ cấu trúc).
tính từ
- (thuộc) cơ; bằng thịt