sardinerie

Học thuật
Thân thiện
sardinerie

Une sardinerie transforme les sardines fraîches en conserves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy chế biến cá hộp (đặc biệt mòi): Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất, đóng hộp , thường mòi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sardinerie emploie une centaine de personnes dans ce port. (Nhà máy cá hộp thuê một trăm người ở cảng này.)
    • Cette région est connue pour ses anciennes sardineries. (Vùng này nổi tiếng với những nhà máy cá hộp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermeture d'une sardinerie": việc đóng cửa một nhà máy cá hộp.
    • La fermeture de la dernière sardinerie a été un choc pour l'économie locale. (Việc đóng cửa nhà máy cá hộp cuối cùngmột sốc cho nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardinier (danh từ giống đực): tàu đánh bắt mòi; người đánh bắt mòi.
  • Conserverie (danh từ giống cái): nhà máy đồ hộp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho rau, trái cây, thịt, ...).
Từ đồng nghĩa
  • Conserverie de poissons: nhà máy đồ hộp .
  • Usine de mise en conserve de sardines: nhà máy đóng hộp mòi.
sardinerie

Une sardinerie transforme les sardines fraîches en conserves.

danh từ giống cái
  1. nhà máy cá hộp xác-đin

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sardinerie"