sardinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy chế biến cá hộp (đặc biệt là cá mòi): Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất, đóng hộp cá, thường là cá mòi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sardinerie emploie une centaine de personnes dans ce port. (Nhà máy cá hộp thuê một trăm người ở cảng này.)
- Cette région est connue pour ses anciennes sardineries. (Vùng này nổi tiếng với những nhà máy cá hộp cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermeture d'une sardinerie": việc đóng cửa một nhà máy cá hộp.
- La fermeture de la dernière sardinerie a été un choc pour l'économie locale. (Việc đóng cửa nhà máy cá hộp cuối cùng là một cú sốc cho nền kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sardinier (danh từ giống đực): tàu đánh bắt cá mòi; người đánh bắt cá mòi.
- Conserverie (danh từ giống cái): nhà máy đồ hộp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho rau, trái cây, thịt, cá...).
Từ đồng nghĩa
- Conserverie de poissons: nhà máy đồ hộp cá.
- Usine de mise en conserve de sardines: nhà máy đóng hộp cá mòi.
danh từ giống cái
- nhà máy cá hộp xác-đin