sarcastic
/sɑ:'kæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chế nhạo, mỉa mai, châm biếm: Dùng để chỉ lời nói, giọng điệu hoặc thái độ có ý chế giễu, châm chọc hoặc nói ngược lại ý muốn thật sự, thường với mục đích làm tổn thương, hạ thấp ai đó hoặc chỉ trích một cách hài hước nhưng cay độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His sarcastic comment about my presentation made everyone uncomfortable. (Lời bình luận mỉa mai của anh ấy về bài thuyết trình của tôi khiến mọi người khó chịu.)
- "Oh, great job on being late again," she said in a sarcastic tone. ("Ồ, làm tốt lắm, lại đến muộn nữa rồi," cô ấy nói với giọng điệu châm biếm.)
- I don't appreciate your sarcastic remarks. (Tôi không đánh giá cao những nhận xét chế nhạo của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sarcastic about something": tỏ ra mỉa mai/châm biếm về điều gì đó.
- He is always sarcastic about politicians. (Anh ta luôn tỏ ra mỉa mai về các chính trị gia.)
"sarcastic wit/humor": sự hài hước châm biếm, trí thông minh châm chọc.
- Her novels are known for their sarcastic wit. (Những cuốn tiểu thuyết của bà ấy nổi tiếng với sự hài hước châm biếm.)
Biến thể và từ gần giống
Sarcasm (danh từ): sự châm biếm, lời nói mỉa mai.
- Her voice was full of sarcasm. (Giọng cô ấy đầy vẻ châm biếm.)
Sarcastically (trạng từ): một cách mỉa mai, châm biếm.
- "How original," he said sarcastically. ("Thật là độc đáo," anh ta nói một cách mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
- Ironic: mỉa mai, trớ trêu (có thể ít mang ý cố ý làm tổn thương hơn).
- Sardonic: chua chát, mai mỉa (thể hiện sự khinh bỉ hoặc hoài nghi).
- Caustic: chua cay, sắc sảo (chỉ trích gay gắt).
- Snide: ác ý, mỉa mai một cách lén lút.
Từ trái nghĩa
- Sincere: chân thành.
- Genuine: thật lòng, chân thật.
- Straightforward: thẳng thắn, không quanh co.
Thành ngữ liên quan
Dripping with sarcasm: đầy vẻ mỉa mai/châm biếm.
- His apology was dripping with sarcasm. (Lời xin lỗi của anh ta đầy vẻ mỉa mai.)
A sarcastic edge to one's voice: giọng nói có sắc thái châm biếm.
- She answered with a sarcastic edge to her voice. (Cô ấy trả lời với một sắc thái châm biếm trong giọng nói.)
tính từ
- chế nhạo, mỉa mai, chân biếm