sarcastic

/sɑ:'kæstik/
Học thuật
Thân thiện
sarcastic

She made a sarcastic remark about the sunny weather during the downpour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chế nhạo, mỉa mai, châm biếm: Dùng để chỉ lời nói, giọng điệu hoặc thái độ ý chế giễu, châm chọc hoặc nói ngược lại ý muốn thật sự, thường với mục đích làm tổn thương, hạ thấp ai đó hoặc chỉ trích một cách hài hước nhưng cay độc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His sarcastic comment about my presentation made everyone uncomfortable. (Lời bình luận mỉa mai của anh ấy về bài thuyết trình của tôi khiến mọi người khó chịu.)
    • "Oh, great job on being late again," she said in a sarcastic tone. ("Ồ, làm tốt lắm, lại đến muộn nữa rồi," ấy nói với giọng điệu châm biếm.)
    • I don't appreciate your sarcastic remarks. (Tôi không đánh giá cao những nhận xét chế nhạo của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sarcastic about something": tỏ ra mỉa mai/châm biếm về điều đó.

    • He is always sarcastic about politicians. (Anh ta luôn tỏ ra mỉa mai về các chính trị gia.)
  • "sarcastic wit/humor": sự hài hước châm biếm, trí thông minh châm chọc.

    • Her novels are known for their sarcastic wit. (Những cuốn tiểu thuyết của ấy nổi tiếng với sự hài hước châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcasm (danh từ): sự châm biếm, lời nói mỉa mai.

    • Her voice was full of sarcasm. (Giọng ấy đầy vẻ châm biếm.)
  • Sarcastically (trạng từ): một cách mỉa mai, châm biếm.

    • "How original," he said sarcastically. ("Thật độc đáo," anh ta nói một cách mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ironic: mỉa mai, trớ trêu (có thể ít mang ý cố ý làm tổn thương hơn).
  • Sardonic: chua chát, mai mỉa (thể hiện sự khinh bỉ hoặc hoài nghi).
  • Caustic: chua cay, sắc sảo (chỉ trích gay gắt).
  • Snide: ác ý, mỉa mai một cách lén lút.
Từ trái nghĩa
  • Sincere: chân thành.
  • Genuine: thật lòng, chân thật.
  • Straightforward: thẳng thắn, không quanh co.
Thành ngữ liên quan
  • Dripping with sarcasm: đầy vẻ mỉa mai/châm biếm.

    • His apology was dripping with sarcasm. (Lời xin lỗi của anh ta đầy vẻ mỉa mai.)
  • A sarcastic edge to one's voice: giọng nói sắc thái châm biếm.

    • She answered with a sarcastic edge to her voice. ( ấy trả lời với một sắc thái châm biếm trong giọng nói.)
sarcastic

She made a sarcastic remark about the sunny weather during the downpour.

tính từ
  1. chế nhạo, mỉa mai, chân biếm