sardonyx

/'sɑ:dəniks/
Học thuật
Thân thiện
sardonyx

Une bague en sardonyx repose sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xacđonic (một loại mã não): "sardonyx" là một loại đá quý thuộc họ mã não, các lớp màu xen kẽ, thườngnâu đỏ (sard) trắng (onyx).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sceau était gravé dans une pierre de sardonyx. (Con dấu được khắc trên một viên đá xacđonic.)
    • Une bague ornée d'un sardonyx ancien. (Một chiếc nhân được trang trí bằng một viên xacđonic cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang sức hoặc khảo cổ học, "sardonyx" thường được dùng để mô tả các vật phẩm chạm khắc (camée, intaille) hoặc đồ trang sức cổ.
    • La collection présente plusieurs camées en sardonyx datant de l'époque romaine. (Bộ sưu tập trưng bày một số tác phẩm chạm nổi trên xacđonic từ thời La .)
Biến thể từ gần giống
  • Agate (n.f): Mã não (tên gọi chung cho họ đá này, trong đó sardonyxmột loại).
  • Onyx (n.m): Onyx (một loại mã não thường màu đen hoặc các lớp đen-trắng, là một thành phần tạo nên sardonyx).
Từ đồng nghĩa
  • Pierre fine: Đá bán quý (danh từ chung).
  • Agate rubanée: Mã não vân (cách mô tả chung cho các loại mã não vân lớp).
Thông tin bổ sung
  • "Sardonyx" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành đá quý (gemmologie), khảo cổ học lịch sử nghệ thuật. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
sardonyx

Une bague en sardonyx repose sur un coussin de velours.

danh từ giống đực
  1. xacdonic (một loại mã não)