sargent
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Họ Sargent: "Sargent" là một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể.
- John Singer Sargent: "Sargent" đặc biệt được biết đến như tên của danh họa người Mỹ gốc Ý (1856-1925), nổi tiếng với các bức chân dung xã hội thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- (John Singer Sargent là một họa sĩ nổi tiếng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.)
- (Bức chân dung được vẽ bởi Sargent.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sargent's style": phong cách hội họa của Sargent, đặc trưng bởi kỹ thuật vẽ cọ mạnh mẽ và khả năng nắm bắt thần thái nhân vật.
- Many art students study Sargent's style for its mastery of light and shadow. (Nhiều sinh viên mỹ thuật nghiên cứu phong cách của Sargent vì sự tinh thông về ánh sáng và bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sargent (cách viết khác): Đôi khi bị nhầm lẫn với "sergeant" (trung sĩ), nhưng "Sargent" là tên riêng, không phải cấp bậc quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Portraitist: họa sĩ vẽ chân dung (mô tả nghề nghiệp của Sargent).
- Painter: họa sĩ (nói chung).
Lưu ý ngữ pháp
- Sargent là danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu. Không có dạng số nhiều hay biến thể động từ.
- Trong văn cảnh lịch sử nghệ thuật, "Sargent" thường được dùng như một tên gọi tắt cho John Singer Sargent.