sergeant

/'sɑ:dʤənt/ Cách viết khác : (serjeant) /'sɑ:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
sergeant

A police sergeant directs traffic at a busy intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung sĩ: Cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội, cảnh sát, hoặc lực lượng trang, thường cao hơn cấp hạ (corporal) thấp hơn cấp thượng sĩ (staff sergeant).
    • Hạ cảnh sát: Cấp bậc trong lực lượng cảnh sát, thường chỉ huy một nhóm nhỏ hoặc một trạm cảnh sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to sergeant after five years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên trung sĩ sau năm năm phục vụ.)
    • Sergeant Miller is in charge of the night patrol. (Trung sĩ Miller phụ trách tuần tra đêm.)
    • The police sergeant took our statements at the station. (Hạ cảnh sát đã lấy lời khai của chúng tôi tại đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sergeant at arms": Viên chức phụ trách giữ gìn trật tự tại các buổi họp chính thức, tòa án, hoặc cơ quan lập pháp.

    • The sergeant at arms escorted the disruptive person out of the chamber. (Viên chức giữ trật tự đã đưa người gây rối ra khỏi phòng họp.)
  • "Drill sergeant": Huấn luyện viên quân sự chuyên nghiệp, phụ trách huấn luyện tân binh.

    • The drill sergeant's voice echoed across the training ground. (Giọng của huấn luyện viên quân sự vang vọng khắp bãi tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Serjeant (danh từ): Cách viết cổ hoặc biến thể của "sergeant", đặc biệt trong một số chức danh pháp lý lịch sử ở Anh.

    • Serjeant-at-law: Luật sư cấp cao (danh hiệu lịch sử trong hệ thống luật Anh).
  • Staff Sergeant (danh từ): Thượng sĩ, cấp bậc cao hơn trung sĩ.

  • Sergeant Major (danh từ): Cấp đại đội trưởng hoặc cấp cao nhất trong nhóm hạ sĩ quan.
Từ đồng nghĩa
  • Non-commissioned officer (NCO): Hạ sĩ quan (danh từ chung chỉ các cấp bậc như trung sĩ, thượng sĩ).
  • Enlisted leader: Chỉ huy thuộc hàng ngũ hạ sĩ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sergeant" với vai trò một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sergeant" một cách riêng biệt.)

sergeant

A police sergeant directs traffic at a busy intersection.

danh từ
  1. (quân sự) trung sĩ
  2. hạ cảnh sát
  3. Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn