serjeant

/'sɑ:dʤənt/ Cách viết khác : (serjeant) /'sɑ:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
serjeant

A serjeant presents a legal argument before the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Trung sĩ: Một cấp bậc hạ sĩ quan trong một số lực lượng trang, đặc biệt trong lịch sử hoặc các ngữ cảnh cụ thể.
    • Hạ cảnh sát: Một cấp bậc trong lực lượng cảnh sátmột số quốc gia, như Anh.
    • Luật sư cấp cao (cổ): Trong hệ thống pháp luật Anh cổ, đây một luật sư tranh tụng (barrister) thứ bậc cao nhất, được chỉ định để phục vụ tại các tòa án cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quân sự):
    • The serjeant led the squad with strict discipline. (Vị trung sĩ chỉ huy trung đội với kỷ luật nghiêm khắc.)
  • Danh từ (Cảnh sát):
    • Please report the incident to the station serjeant. (Hãy báo cáo sự việc với hạ cảnh sátđồn.)
  • Danh từ (Pháp luật):
    • In the 18th century, a Serjeant-at-Law had exclusive rights to plead in the Court of Common Pleas. (Vào thế kỷ 18, một Luật sư Cấp cao độc quyền biện hộ tại Tòa án Thường vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serjeant-at-Arms": Viên quan chức (thường trong nghị viện hoặc tòa án) chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự an ninh.
    • The Serjeant-at-Arms removed the disruptive individual from the chamber. (Viên quan chức phụ trách an ninh đã đưa người gây rối ra khỏi phòng họp.)
  • "Common Serjeant": Một chức vụ tư pháp cao cấp tại Tòa án Thành phố Luân Đôn (), thường một thẩm phán.
    • The case was heard before the Common Serjeant. (Vụ án được xét xử trước Thẩm phán Tòa Thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergeant: Cách viết phổ biến hiện đại hơn cho các nghĩa quân sự cảnh sát. "Serjeant" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, pháp hoặc nghi thức.
  • Serjeant-at-Law (danh từ): Danh hiệu cổ của luật sư tranh tụng cao cấp nhấtAnh (nay đã bãi bỏ).
Từ đồng nghĩa
  • (Quân sự): Non-commissioned officer (hạ sĩ quan), squad leader (trung đội trưởng).
  • (Cảnh sát): Police officer (cảnh sát viên), inspector (thanh tra) (tùy cấp bậc cụ thể).
  • (Pháp luật): Senior barrister (luật sư tranh tụng cao cấp), King's/Queen's Counsel (Luật sư của Vua/Nữ hoàng - một danh hiệu cao quý khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "serjeant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serjeant".

serjeant

A serjeant presents a legal argument before the court.

danh từ
  1. (quân sự) trung sĩ
  2. hạ cảnh sát
  3. Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống