serjeant

/'sɑ:dʤənt/ Cách viết khác : (serjeant) /'sɑ:dʤənt/
danh từ
  1. (quân sự) trung sĩ
  2. hạ cảnh sát
  3. Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

serjeant
A serjeant presents a legal argument before the court.