sark

/sɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
sark

A woman wears a simple sark while gardening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo sơ mi: Từ tiếng Anh cổ, hiện chủ yếu được dùng trong phương ngữ Scotland (Ê-cốt) để chỉ một chiếc áo sơ mi, thường loại áo lót mặc bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a plain linen sark. (Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi vải lanh trơn.)
    • In the old poem, the warrior's sark was stained with blood. (Trong bài thơ cổ, áo sơ mi của người chiến binh bị vấy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's sark": trong tình trạng chỉ mặc áo sơ mi (thường áo lót dài), gần nghĩa với "in one's shirt".
    • He answered the door in his sark. (Anh ta ra mở cửa khi chỉ mặc mỗi áo sơ mi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarkful (danh từ, cổ): Một lượng đủ để lấp đầy một chiếc áo sơ mi.
  • Sarkless (tính từ, cổ): Không mặc áo sơ mi, trần trụi.
Từ đồng nghĩa
  • Shirt: Áo sơ mi (từ phổ biến hiện đại).
  • Chemise: Áo lót dài, áo sơ mi nữ (từ nguồn gốc tiếng Pháp).
Lưu ý

Từ "sark" một từ cổ địa phương. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, từ "shirt" được sử dụng để thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc khi muốn tạo màu sắc Scotland.

sark

A woman wears a simple sark while gardening.

danh từ
  1. (Ê-cốt) áo sơ mi

Từ chứa "sark"