sarmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thu nhặt cành nho xén ra: Hành động thu gom, nhặt nhạnh những cành nho đã được cắt tỉa trong quá trình chăm sóc vườn nho.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les vendangeurs ont passé l'après-midi à sarmenter dans le vignoble. (Những người hái nho đã dành cả buổi chiều để thu nhặt cành nho xén ra trong vườn nho.)
- Après la taille, il faut sarmenter pour nettoyer les rangs. (Sau khi tỉa cành, cần phải thu nhặt cành nho để làm sạch các luống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là nghề trồng nho và làm rượu vang. Hành động "sarmenter" thường là một bước trong quy trình chăm sóc vườn nho sau mùa tỉa cành (la taille), nhằm dọn dẹp và đôi khi tận dụng cành nho khô làm củi.
Biến thể và từ gần giống
- Sarment (danh từ): cành nho, đặc biệt là cành nho dài và mảnh.
- Sarmenteux/sarmenteuse (tính từ): thuộc về hoặc giống như cành nho; (trong thực vật học) chỉ cây có thân leo dài và mảnh như cành nho.
Từ đồng nghĩa
- Ramasser les sarments: (cụm động từ) nhặt các cành nho. Đây là cách giải thích nghĩa đen của động từ "sarmenter".
nội động từ
- thu nhặt cành nho xén ra