sarmenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thu nhặt cành nho xén ra: Hành động thu gom, nhặt nhạnh những cành nho đã được cắt tỉa trong quá trình chăm sóc vườn nho.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les vendangeurs ont passé l'après-midi à sarmenter dans le vignoble. (Những người hái nho đã dành cả buổi chiều để thu nhặt cành nho xén ra trong vườn nho.)
    • Après la taille, il faut sarmenter pour nettoyer les rangs. (Sau khi tỉa cành, cần phải thu nhặt cành nho để làm sạch các luống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệtnghề trồng nho làm rượu vang. Hành động "sarmenter" thườngmột bước trong quy trình chăm sóc vườn nho sau mùa tỉa cành (la taille), nhằm dọn dẹp đôi khi tận dụng cành nho khô làm củi.
Biến thể từ gần giống
  • Sarment (danh từ): cành nho, đặc biệtcành nho dài mảnh.
  • Sarmenteux/sarmenteuse (tính từ): thuộc về hoặc giống như cành nho; (trong thực vật học) chỉ cây thân leo dài mảnh như cành nho.
Từ đồng nghĩa
  • Ramasser les sarments: (cụm động từ) nhặt các cành nho. Đâycách giải thích nghĩa đen của động từ "sarmenter".
nội động từ
  1. thu nhặt cành nho xén ra

Từ gần giống