surmonter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt ở trên, đặt lên trên: Chỉ hành động đặt một vật này lên trên đỉnh của một vật khác.
- Vượt qua, khắc phục: Chỉ hành động vượt lên trên một khó khăn, trở ngại hoặc một cảm xúc tiêu cực.
- Chế ngự, kiểm soát: Chỉ hành động làm chủ được một cảm xúc, một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Đặt ở trên):
- Le clocher surmonte l'église. (Tháp chuông được đặt trên nóc nhà thờ.)
- Une boule de cristal surmonte le sapin de Noël. (Một quả cầu pha lê được đặt trên đỉnh cây thông Noel.)
Ngoại động từ (Vượt qua/Khắc phục):
- Il a réussi à surmonter toutes les difficultés. (Anh ấy đã thành công vượt qua mọi khó khăn.)
- Pour réussir, il faut surmonter ses doutes. (Để thành công, phải vượt qua những nghi ngờ của bản thân.)
Ngoại động từ (Chế ngự):
- Elle doit surmonter sa timidité pour prendre la parole. (Cô ấy phải chế ngự sự nhút nhát để phát biểu.)
- Il a surmonté sa colère avant de répondre. (Anh ấy đã kiềm chế cơn giận trước khi trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surmonter un défi": Vượt qua một thử thách.
- L'équipe a su surmonter ce défi technique. (Đội đã biết cách vượt qua thử thách kỹ thuật này.)
- "Surmonter un deuil": Vượt qua nỗi đau mất mát (sau khi ai đó qua đời).
- Il lui a fallu du temps pour surmonter son deuil. (Anh ấy đã cần thời gian để vượt qua nỗi đau mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Surmontable (tính từ): Có thể vượt qua được.
- Un obstacle surmontable. (Một trở ngại có thể vượt qua.)
- Insurmontable (tính từ): Không thể vượt qua được.
- Une difficulté insurmontable. (Một khó khăn không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
- Vaincre: Đánh bại, chinh phục (thường dùng cho khó khăn, cảm xúc).
- Dominer: Thống trị, làm chủ, vượt trội hơn.
- Dépasser: Vượt qua, vượt lên trên.
- Maîtriser: Làm chủ, kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "surmonter" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình với một tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "surmonter". Nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả trực tiếp như đã nêu trong phần ví dụ.)
ngoại động từ
- đặt trên
- Statue qui surmonte une colonnepho tượng đặt trên một cột trụ
- (nghĩa bóng) vượt qua; chế ngự
- Surmonter les obstaclesvượt qua những trở ngại
- Surmonter sa peurchế ngự được sự sợ hãi
- (từ cũ, nghĩa cũ) tràn ngập (nghĩa đen) nghĩa bóng
- (từ cũ, nghĩa cũ) trội hơn, át hẳn