surmonter

ngoại động từ
  1. đặt trên
    • Statue qui surmonte une colonne
      pho tượng đặt trên một cột trụ
  2. (nghĩa bóng) vượt qua; chế ngự
    • Surmonter les obstacles
      vượt qua những trở ngại
    • Surmonter sa peur
      chế ngự được sự sợ hãi
  3. (từ , nghĩa ) tràn ngập (nghĩa đen) nghĩa bóng
  4. (từ , nghĩa ) trội hơn, át hẳn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surmonter"

Từ có nhắc đến "surmonter"