sarmentous

/'sɑ:mentous/ Cách viết khác : (sarmentous) /sɑ:'mentəs/
tính từ
  1. (thực vật học) nhiều cành leo nhiều nhánh leo; nhiều cành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sarmentous
A sarmentous plant climbs the garden trellis with many long, thin branches.