sarmentose
/'sɑ:mentous/ Cách viết khác : (sarmentous) /sɑ:'mentəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều cành leo, có nhiều nhánh leo: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để mô tả cây có nhiều thân dài, mảnh, thường bò lan hoặc leo trên mặt đất hoặc trên các cây khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sarmentose plant quickly covered the garden wall. (Cây có nhiều cành leo nhanh chóng phủ kín bức tường vườn.)
- Botanists study sarmentose species for their unique growth patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài có nhiều nhánh leo vì kiểu phát triển độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả đặc điểm thực vật: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại hoặc mô tả hình thái sinh trưởng của một số loài thực vật.
- The key identification feature is its sarmentose habit. (Đặc điểm nhận dạng chính là dạng sinh trưởng có nhiều cành leo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarmentous (tính từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "sarmentose".
- This is a sarmentous vine. (Đây là một loại dây leo có nhiều nhánh.)
Từ đồng nghĩa
- Trailing: (thực vật) bò lan, leo.
- Creeping: (thực vật) mọc bò, lan.
- Climbing: (thực vật) leo, có khả năng leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
tính từ
- (thực vật học) có nhiều cành leo có nhiều nhánh leo; có nhiều cành