sarraceniaceae

Định nghĩa

Sarraceniaceae một danh từ chỉ một họ thực vật ăn côn trùng, bao gồm các loài cây nắp ấm cây bắt ruồi thường mọcvùng đất ngập nước, đất chua. Các cây trong họ này khả năng bẫy tiêu hóa côn trùng để bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt nitơ, do môi trường sống nghèo dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • một họ thực vật chế bẫy côn trùng rất tinh vi.
  • Các loài trong họ thường được trồng làm cây cảnh vẻ ngoài độc đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Sarraceniaceae" thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học để phân nhóm các loài thực vật ăn thịt.

    • The family Sarraceniaceae is closely related to the families of pitcher plants in the New World. (Họ Sarraceniaceae quan hệ gần gũi với các họ cây nắp ấm ở Tân Thế giới.)
  • Ngữ cảnh sinh thái: Từ này dùng để mô tả môi trường sống tập tính dinh dưỡng đặc biệt.

    • Sarraceniaceae plants thrive in bogs and wetlands where soil nitrogen is scarce. (Các cây thuộc họ Sarraceniaceae phát triển mạnhcác đầm lầy vùng đất ngập nước nơi đất nghèo nitơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarracenioid (tính từ): thuộc về hoặc giống với họ Sarraceniaceae.

    • The sarracenioid leaves are adapted for trapping insects. ( dạng sarracenioid thích nghi để bẫy côn trùng.)
  • Sarracenia (danh từ): một chi điển hình trong họ Sarraceniaceae, bao gồm các loài cây nắp ấm Bắc Mỹ.

Từ đồng nghĩa
  • Họ cây nắp ấm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ này (mặc dù không hoàn toàn chính xác còn các họ khác).
  • Thực vật ăn côn trùng: mô tả chức năng, không phải tên họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sarraceniaceae"

sarraceniaceae
A pitcher plant from the Sarraceniaceae family catches insects in its tubular leaves.