sarrasin

Học thuật
Thân thiện
sarrasin

Le sarrasin est une plante à fleurs blanches cultivée pour ses graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mạch ba góc (cây, hạt): Một loại cây ngũ cốc, hạt hình tam giác, thường được dùng để làm bột hoặc thức ăn cho gia súc.
    • Người Xa-ra-đanh (Saracen): (Sử học) Từ dùng để chỉ người Hồi giáoRập hoặc Berber ở châu Âu Bắc Phi thời Trung Cổ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) người Xa-ra-đanh: Liên quan đến người Hồi giáochâu Âu châu Phi thời Trung đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa thực vật):

    • La farine de sarrasin est sans gluten. (Bột mạch ba góc không chứa gluten.)
    • On cultive le sarrasin dans cette région. (Người ta trồng mạch ba gócvùng này.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử):

    • Les croisés ont combattu les Sarrasins. (Những người thập tự chinh đã chiến đấu chống lại người Xa-ra-đanh.)
  • Tính từ:

    • L'architecture sarrasine a influencé l'Espagne médiévale. (Kiến trúc Xa-ra-đanh đã ảnh hưởng đến Tây Ban Nha thời Trung Cổ.)
    • Une invasion sarrasine. (Một cuộc xâm lược của người Xa-ra-đanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blé sarrasin": Một tên gọi khác cho cây mạch ba góc, nhấn mạnh một loại ngũ cốc.

    • Le blé sarrasin est très nutritif. (Lúa mạch ba góc rất bổ dưỡng.)
  • "Tour sarrasine": Một kiểu tháp phòng thủ hoặc kiến trúc nguồn gốc hoặc đặc trưng của người Xa-ra-đanh.

    • On peut voir une tour sarrasine dans la vieille ville. (Có thể thấy một tòa tháp kiểu Xa-ra-đanh trong khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarrasine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "sarrasin".

    • Une forteresse sarrasine. (Một pháo đài kiểu Xa-ra-đanh.)
  • Sarrazin (danh từ/tính từ): Cách viết cổ hoặc biến thể của "sarrasin".

    • Les chevaliers contre les Sarrazins. (Các hiệp sĩ chống lại người Xa-ra-đanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "céréale" (nghĩa ngũ cốc):
    • Blé noir: Lúa mạch đen (tên gọi thông dụng khác cho mạch ba góc).
  • Pour le sens historique (nghĩa lịch sử):
    • Maure: Người Moor (chỉ người Hồi giáo gốc Berber RậpTây Bắc Phi Tây Ban Nha thời Trung Cổ).
    • Arabe: NgườiRập (trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "sarrasin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sarrasin")

sarrasin

Le sarrasin est une plante à fleurs blanches cultivée pour ses graines.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) người Xa-ra-đanh (người Hồi giáo châu Âu châu Phi, thời Trung đại)
danh từ giống đực{{sarrasin}}
  1. mạch ba góc (cây, hạt)

Từ gần giống

Từ chứa "sarrasin"

Từ có nhắc đến "sarrasin"