sarrasin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mạch ba góc (cây, hạt): Một loại cây ngũ cốc, có hạt hình tam giác, thường được dùng để làm bột hoặc thức ăn cho gia súc.
- Người Xa-ra-đanh (Saracen): (Sử học) Từ dùng để chỉ người Hồi giáo Ả Rập hoặc Berber ở châu Âu và Bắc Phi thời Trung Cổ.
Tính từ:
- (Thuộc về) người Xa-ra-đanh: Liên quan đến người Hồi giáo ở châu Âu và châu Phi thời Trung đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa thực vật):
- La farine de sarrasin est sans gluten. (Bột mạch ba góc không chứa gluten.)
- On cultive le sarrasin dans cette région. (Người ta trồng mạch ba góc ở vùng này.)
Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử):
- Les croisés ont combattu les Sarrasins. (Những người thập tự chinh đã chiến đấu chống lại người Xa-ra-đanh.)
Tính từ:
- L'architecture sarrasine a influencé l'Espagne médiévale. (Kiến trúc Xa-ra-đanh đã ảnh hưởng đến Tây Ban Nha thời Trung Cổ.)
- Une invasion sarrasine. (Một cuộc xâm lược của người Xa-ra-đanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blé sarrasin": Một tên gọi khác cho cây mạch ba góc, nhấn mạnh nó là một loại ngũ cốc.
- Le blé sarrasin est très nutritif. (Lúa mạch ba góc rất bổ dưỡng.)
"Tour sarrasine": Một kiểu tháp phòng thủ hoặc kiến trúc có nguồn gốc hoặc đặc trưng của người Xa-ra-đanh.
- On peut voir une tour sarrasine dans la vieille ville. (Có thể thấy một tòa tháp kiểu Xa-ra-đanh trong khu phố cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Sarrasine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "sarrasin".
- Une forteresse sarrasine. (Một pháo đài kiểu Xa-ra-đanh.)
Sarrazin (danh từ/tính từ): Cách viết cổ hoặc biến thể của "sarrasin".
- Les chevaliers contre les Sarrazins. (Các hiệp sĩ chống lại người Xa-ra-đanh.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "céréale" (nghĩa ngũ cốc):
- Blé noir: Lúa mạch đen (tên gọi thông dụng khác cho mạch ba góc).
- Pour le sens historique (nghĩa lịch sử):
- Maure: Người Moor (chỉ người Hồi giáo gốc Berber và Ả Rập ở Tây Bắc Phi và Tây Ban Nha thời Trung Cổ).
- Arabe: Người Ả Rập (trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "sarrasin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sarrasin")
tính từ
- (sử học) (thuộc) người Xa-ra-đanh (người Hồi giáo châu Âu và châu Phi, thời Trung đại)
danh từ giống đực{{sarrasin}}
- mạch ba góc (cây, hạt)