sarrasine

Học thuật
Thân thiện
sarrasine

La sarrasine se lève pour protéger l'entrée de la forteresse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Rào sắt cửa thành: Một loại cửa hoặc rào chắn bằng sắt, thường có thể kéo lên hoặc hạ xuống, được sử dụng để bảo vệ lối vào của các thành trì, lâu đài hoặc công sự thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les assaillants n'ont pas pu franchir la sarrasine. (Những kẻ tấn công đã không thể vượt qua rào sắt cửa thành.)
    • La sarrasine du château était baissée chaque soir. (Rào sắt cửa thành của lâu đài được hạ xuống mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baisser la sarrasine": Hạ rào sắt cửa thành xuống (để phòng thủ hoặc đóng cửa).

    • En temps de guerre, on baissait la sarrasine à la tombée de la nuit. (Vào thời chiến, người ta hạ rào sắt cửa thành xuống khi màn đêm buông xuống.)
  • "Lever la sarrasine": Kéo rào sắt cửa thành lên (để mở cửa).

    • Le seigneur ordonna de lever la sarrasine pour laisser entrer les marchands. (Lãnh chúa ra lệnh kéo rào sắt cửa thành lên để cho các thương nhân vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Herse (n.f): Một loại cửa sắt hoặc rào chắn tương tự, thường gai, cũng được dùng trong phòng thủ thành trì. Từ này thường được dùng thay thế hoặc đồng nghĩa với "sarrasine" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Grille de défense: Lưới/thanh chắn phòng thủ.
  • Porte à herse: Cửa rào sắt (một loại cửa thành đặc trưng).
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ "sarrasine" nguồn gốc từ "Sarrasin" (người Saracen), phản ánh ảnh hưởng hoặc mối liên hệ với kỹ thuật quân sự thời Trung Cổ.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả kiến trúc phòng thủ cổ. Trong tiếng Việt, thường được diễn giải là "cửa sắt", "rào sắt cửa thành" hoặc "cửa thành sắt".
sarrasine

La sarrasine se lève pour protéger l'entrée de la forteresse.

danh từ giống cái
  1. (sử học) rào sắt cửa thành

Từ gần giống