sash window

sash window

A homeowner opens the sash window to let in the fresh spring air.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ dạng trượt đứng (sash window) loại cửa sổ gồm (thường hai) khung kính (sash) trượt lên xuống theo chiều dọc để thông gió. Loại cửa này thường chế đối trọng bằng dây ròng rọc để giữ cửavị trí mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ thời Victoria những cửa sổ dạng trượt đứng rất đẹp.)
  • (Anh ấy mở cửa sổ dạng trượt đứng để đón không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sash window" thường được dùng trong kiến trúc để chỉ một kiểu cửa sổ đặc trưng của các tòa nhà thế kỷ 18–19, đặc biệtAnh Mỹ.
  • "Double-hung sash window": loại cửa sổ mà cả hai khung kính đều có thể trượt lên xuống.
    • The double-hung sash window allows for better ventilation. (Cửa sổ dạng trượt đứng hai khung cho phép thông gió tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sash (n): khung kính của cửa sổ, có thể trượt.
    • The sash is stuck and won't move up. (Khung kính bị kẹt không thể trượt lên.)
  • Window sash (n): khung kính cửa sổ (tương tự "sash").
Từ đồng nghĩa
  • Vertical sliding window: cửa sổ trượt đứng (thuật ngữ mô tả kỹ thuật).
  • Guillotine window: cửa sổ kiểu máy chém (tên gọi dân dã, hiếm dùng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sash window", nhưng có thể liên quan đến: - "To let the sash down": thả khung cửa xuống (hành động cụ thể, không phải thành ngữ).

Từ gần giống

Từ chứa "sash window"