sassafras

/'sæsəfræs/
Học thuật
Thân thiện
sassafras

A forager collects sassafras root bark in a sun-dappled forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây de vàng: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Lauraceae, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được biết đến với hình dạng độc đáo gỗ thơm.
    • Vỏ rễ cây de vàng: Phần vỏ rễ khô của cây sassafras, từng được sử dụng phổ biến để làm hương liệu trong y học cổ truyền.
    • Nước sắc từ vỏ rễ cây de vàng: Một loại trà hoặc chất lỏng được chiết xuất bằng cách đun sôi vỏ rễ cây sassafras.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sassafras is easily identified by its three distinct leaf shapes. (Cây de vàng dễ dàng được nhận biết bởi ba hình dạng khác biệt của .)
    • Traditional recipes sometimes called for sassafras to flavor root beer. (Các công thức truyền thống đôi khi yêu cầu vỏ rễ de vàng để tạo hương vị cho bia gừng.)
    • He brewed a tea from sassafras. (Ông ấy đã pha một ấm trà từ nước sắc vỏ rễ de vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sassafras albidum": Tên khoa học đầy đủ của loài cây sassafras phổ biến nhấtBắc Mỹ.

    • Sassafras albidum is native to eastern North America. (Cây de vàng albidum nguồn gốc từ phía đông Bắc Mỹ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thực vật học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hệ thực vật, lịch sử ẩm thực hoặc y học cổ truyền của Mỹ.

    • Early settlers learned about sassafras from Indigenous peoples. (Những người định cư đầu tiên đã học về cây de vàng từ các dân tộc bản địa.)
Biến thể từ liên quan
  • Sassafras oil (danh từ): Tinh dầu de vàng, được chưng cất từ vỏ rễ cây, từng được dùng làm hương liệu.
    • The use of sassafras oil in food is now restricted. (Việc sử dụng tinh dầu de vàng trong thực phẩm hiện bị hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây de vàng: Đây tên gọi chính xác phổ biến nhất trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa phổ biến khác. Trong bối cảnh khoa học, có thể dùng tên Latinh Sassafras.
Lưu ý về sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "sassafras" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như thực vật học, lịch sử, hoặc ẩm thực cổ điển. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • An toàn: Việc sử dụng sassafras, đặc biệt tinh dầu, trong thực phẩm đồ uống ngày nay bị quản lý chặt chẽnhiều quốc gia do chứa một số hợp chất có thể gây hại.
sassafras

A forager collects sassafras root bark in a sun-dappled forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây de vàng
  2. vỏ rễ de vàng
  3. nước sắc vỏ rễ de vàng