sassafras
/'sæsəfræs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây de vàng: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Lauraceae, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Lá của nó có hình dạng đặc biệt, có thể có từ một đến ba thùy. Vỏ rễ và lá của cây này từng được sử dụng để tạo hương vị trong thực phẩm và đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sassafras est un arbre aromatique. (Cây de vàng là một loại cây có mùi thơm.)
- On extrait une huile essentielle du sassafras. (Người ta chiết xuất một loại tinh dầu từ cây de vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de sassafras": tinh dầu de vàng, một loại tinh dầu được chiết xuất từ vỏ rễ cây sassafras, từng được sử dụng rộng rãi nhưng hiện nay việc sử dụng trong thực phẩm bị hạn chế ở nhiều nước do lo ngại về sức khỏe.
- L'huile de sassafras était utilisée dans la fabrication de la root beer. (Tinh dầu de vàng từng được sử dụng trong sản xuất root beer.)
Biến thể và từ gần giống
- Sassafras albidum: Tên khoa học đầy đủ của loài cây de vàng phổ biến nhất.
- Thé de sassafras: Trà làm từ vỏ rễ cây de vàng.
Từ đồng nghĩa
- Bois de sassafras: Gỗ de vàng (cách gọi khác khi nói đến phần gỗ của cây).
- Laurier sassafras: Nguyệt quế de vàng (một tên gọi khác dựa trên họ thực vật).
Thông tin thêm
- Cây sassafras có ý nghĩa lịch sử quan trọng, từng được các dân tộc bản địa Bắc Mỹ và sau đó là những người châu Âu định cư sử dụng làm thuốc và gia vị. Thành phần safrole chính trong tinh dầu của nó đã dẫn đến các quy định hạn chế sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây de vàng