sassement

Học thuật
Thân thiện
sassement

Le boulanger effectue le sassement de la farine pour enlever les grumeaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rây; sự sàng: Hành động làm cho một chất rắn (như bột, cát) đi qua một dụng cụ lỗ (rây, sàng) để tách các phần tử mịn ra khỏi các phần tử thô hoặc tạp chất.
    • Sự cho (thuyền) qua âu: Hành động hạ thấp hoặc nâng cao một con thuyền, tàu thủy để đi qua một chênh lệch mực nước (nhưmột con đập hoặc kênh đào) bằng cách sử dụng một buồng kín gọi là âu tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sassement de la farine est une étape importante en boulangerie. (Việc rây bộtmột bước quan trọng trong nghề làm bánh.)
    • Le sassement du bateau a pris près d'une heure. (Việc cho con thuyền qua âu đã mất gần một giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sassement mécanique": sự sàng/rây cơ khí.

    • L'usine utilise un système de sassement mécanique pour le sable. (Nhà máy sử dụng một hệ thống sàng cơ khí cho cát.)
  • "Temps de sassement": thời gian (cần thiết) để cho tàu qua âu.

    • Le temps de sassement est indiqué sur le panneau. (Thời gian cần để cho tàu qua âu được ghi trên bảng hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sasser (động từ): rây, sàng; cho (tàu thuyền) qua âu.

    • Il faut sasser la poudre avant de l'utiliser. (Cần phải rây bột trước khi sử dụng.)
  • Sas (danh từ giống đực): cái rây, cái sàng; âu tàu.

    • Passez la farine au sas. (Hãy rây bột qua cái rây.)
    • Le bateau entre dans le sas. (Con tàu đi vào âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tamisage (danh từ giống đực): sự rây, sự sàng (chỉ nghĩa đầu).
  • Éclusage (danh từ giống đực): sự cho tàu qua âu (chỉ nghĩa thứ hai).
sassement

Le boulanger effectue le sassement de la farine pour enlever les grumeaux.

danh từ giống đực
  1. sự rây; sự sàng
  2. sự cho (thuyền) qua âu

Từ gần giống